nail
/neil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Móng (tay, chân): Lớp sừng cứng bao phủ đầu ngón tay và ngón chân của con người.
- Móng vuốt: Móng sắc nhọn của một số loài động vật.
- Cái đinh: Một thanh kim loại nhỏ, nhọn, thường có đầu, dùng để đóng vào vật liệu như gỗ để ghép nối hoặc treo đồ.
Động từ:
- Đóng đinh: Hành động dùng búa đóng một cái đinh vào vật gì đó.
- Ghìm chặt, cố định: (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể di chuyển hoặc thoát ra.
- Bắt giữ, tóm: (Từ lóng) Bắt giữ một người.
- Thực hiện hoàn hảo, thành công dễ dàng: (Thông tục) Làm một việc gì đó một cách chính xác và xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She painted her nails red. (Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.)
- I need a hammer and some nails to fix this shelf. (Tôi cần một cái búa và vài cái đinh để sửa cái giá này.)
Động từ:
- He nailed the picture to the wall. (Anh ấy đóng đinh bức tranh vào tường.)
- The police finally nailed the thief. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm được tên trộm.)
- She absolutely nailed her presentation. (Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình của mình một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nail one's colours to the mast": (Thành ngữ) Công khai và kiên định bảo vệ ý kiến hoặc niềm tin của mình, không từ bỏ.
- "to nail a lie to the counter": Vạch trần một lời nói dối.
- "hard as nails": (Tính từ) Cứng rắn, tàn nhẫn; hoặc (về thể chất) rất rắn chắc, sung sức.
Biến thể và từ gần giống
- Fingernail (n): Móng tay.
- Toenail (n): Móng chân.
- Nail-biting (adj): Gay cấn, hồi hộp (làm người ta muốn cắn móng tay).
- Nail file (n): Cái dũa móng tay.
- Nail polish (n): Sơn móng tay.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đinh): Pin, tack, spike.
- Động từ (đóng đinh): Fasten, fix, attach.
- Động từ (bắt giữ): Capture, apprehend, catch.
- Động từ (thực hiện hoàn hảo): Ace, execute perfectly, hit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nail down:
- Cố định bằng đinh: We need to nail down the carpet. (Chúng ta cần đóng đinh cố định tấm thảm.)
- Đạt được, xác định chắc chắn (một thỏa thuận, chi tiết): They finally nailed down the contract. (Cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận hợp đồng.)
- Bắt ai phải giữ lời, xác định rõ ràng: I tried to nail him down on a time for the meeting. (Tôi cố gắng bắt anh ta phải xác định rõ thời gian cho cuộc họp.)
Nail up: Đóng đinh đóng kín (cửa, cửa sổ).
- The old door was nailed up. (Cánh cửa cũ đã bị đóng đinh đóng kín lại.)
Thành ngữ liên quan
"to hit the nail on the head": Nói hoặc làm đúng trọng tâm, chính xác.
- Your analysis really hit the nail on the head. (Phân tích của bạn thực sự đúng trọng tâm.)
"a nail in someone's coffin": Một điều gì đó đẩy nhanh sự thất bại hoặc cái chết của ai/cái gì.
- Losing that client was another nail in the company's coffin. (Việc mất khách hàng đó là một "cây đinh" nữa vào "quan tài" của công ty.)
"to pay on the nail": Trả tiền ngay lập tức, không chậm trễ.
- He always pays on the nail. (Anh ấy luôn trả tiền ngay.)
danh từ
- móng (tay; chân); móng vuốt (thú vật)
- cái đinh
- to drive a nailđóng đinh
- nên (đơn vị đo lường cổ, bằng khoảng 55cm)
Idioms
- hard as nails(thể dục,thể thao) rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ
- to fligh tooball and nail(xem) tooth
- to hit the [right] nail on the head(xem) hit
- a nail in one's coffincái có thể làm cho người ta chóng chết
- to pay on the nailtrả ngay không lần lữa
- right á náilđúng lắm, hoàn toàn đúng
ngoại động từ
- đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt
- to nail up a windowlấy đinh vít chặt cửa sổ lại
- to nail one's eyes on somethingnhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì
- to stood nailed to the groundnó đứng như chôn chân xuống đất
- to nail a blowgiáng cho một đòn
- to nail someone down to his promisebắt ai phải giữ lời hứa
- (từ lóng) bắt giữ, tóm
Idioms
- to nail colours to mast(xem) colour
- to nail a lie to the counter (barn-door)vạch trần sự dối trá