cop
/kɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng):
- Cảnh sát: Một cách gọi thân mật, không chính thức hoặc đôi khi có phần suồng sã để chỉ một viên cảnh sát.
- Sự bắt giữ: Hành động bắt được ai đó, đặc biệt là trong tình huống phạm tội.
Động từ (từ lóng):
- Bắt, tóm: Hành động bắt giữ một người, thường do cảnh sát thực hiện.
- Nhận, lãnh (cái gì đó, thường là tiêu cực): Chấp nhận hoặc nhận lấy một hậu quả hoặc hình phạt.
- Ăn cắp, lấy trộm: Hành động lấy cắp thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He called the cops when he saw a burglary. (Anh ta gọi cảnh sát khi nhìn thấy một vụ đột nhập.)
- It was a fair cop; I was speeding. (Đó là một cú bắt đúng luật; tôi đã chạy quá tốc độ.)
Động từ:
- The police coped the thief before he could escape. (Cảnh sát đã tóm được tên trộm trước khi hắn kịp trốn thoát.)
- If you break the rules, you'll cop a fine. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ lãnh một khoản tiền phạt.)
- Someone coped my lunch from the fridge! (Ai đó đã lấy trộm bữa trưa của tôi từ tủ lạnh!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cop an attitude": Tỏ thái độ hỗn xược, khó chịu.
- Don't cop an attitude with me. (Đừng có mà hỗn với tôi.)
"to cop a plea" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): Nhận tội theo một thỏa thuận để được giảm nhẹ hình phạt.
- The defendant decided to cop a plea to avoid a trial. (Bị cáo quyết định nhận tội để tránh một phiên tòa.)
"to cop it sweet" (tiếng Anh-Úc): Chấp nhận một tình huống khó khăn một cách bình tĩnh và không phàn nàn.
- He just had to cop it sweet and keep working. (Anh ấy chỉ cần bình tĩnh chấp nhận và tiếp tục làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Copper (n): Một từ lóng khác, lâu đời hơn, để chỉ cảnh sát, có thể bắt nguồn từ việc cảnh sát Anh từng đeo cúc áo bằng đồng (copper).
- Cop shop (n, lóng): Đồn cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cảnh sát): Police officer, officer, constable (Anh), policeman/policewoman.
- Động từ (bắt): Arrest, nab, apprehend, catch.
- Động từ (nhận hậu quả): Incur, get, receive.
- Động từ (ăn cắp): Steal, pinch, swipe, snitch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cop out (không chính thức): Rút lui, chùn bước, hoặc trốn tránh trách nhiệm bằng một lý do không thuyết phục.
- He was supposed to help but he copped out at the last minute. (Anh ta đáng lẽ phải giúp đỡ nhưng lại rút lui vào phút chót.)
Cop to (something): Thừa nhận, công nhận (một lỗi lầm hoặc tội lỗi).
- He finally copped to breaking the window. (Cuối cùng anh ta cũng thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
It's a fair cop: Thừa nhận rằng bạn đã bị bắt một cách đúng luật và công bằng, không thể chối cãi.
- The officer showed me the radar gun. "It's a fair cop," I said. (Viên cảnh sát cho tôi xem máy bắn tốc độ. "Bắt đúng rồi đấy," tôi nói.)
Cop a feel (thô tục): Sờ mó ai đó một cách không phù hợp mà không được cho phép.
- He tried to cop a feel at the party and got slapped. (Hắn ta cố tình sờ mó ở bữa tiệc và bị tát.)
danh từ
- suốt chỉ, con chỉ
- (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
- (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
- a fair copsự bị tóm gọn
ngoại động từ
- (từ lóng) bắt được, tóm được
Idioms
- to cop it(từ lóng) bị phạt, bị chỉnh