fuzz

/fʌz/
Học thuật
Thân thiện
fuzz

A teenage boy notices the first fuzz on his chin in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp lông mịn, ngắn: Chỉ lớp lông mềm, mịn, ngắn trên bề mặt của một số loại trái cây (như đào), da người, hoặc cây cối.
    • Vật liệu , bông : Chỉ những sợi nhỏ, mịn, tơi ra từ vải, len hoặc các vật liệu tương tự.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) Cảnh sát: Một từ lóng, đôi khi mang tính không trang trọng hoặc hơi thiếu tôn trọng, để chỉ cảnh sát hoặc lực lượng cảnh sát nói chung.
  2. Động từ:

    • Trở nên , ra: (Nội động từ) Hành động trở nên mờ, không rõ ràng hoặc phủ đầy những sợi lông , sợi .
    • Làm cho , ra: (Ngoại động từ) Hành động làm cho một thứ đó trở nên mờ, không nét hoặc phủ đầy những sợi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The peach was covered in soft fuzz. (Quả đào được phủ một lớp lông mềm mại.)
    • After years of use, the old sweater had pills and fuzz all over it. (Sau nhiều năm sử dụng, chiếc áo len đầy những cục vón vải.)
    • The fuzz showed up at the scene of the accident. (Cảnh sát đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.)
  • Động từ:

    • The picture on the old TV started to fuzz and distort. (Hình ảnh trên chiếc TV bắt đầu nhiễu biến dạng.)
    • Washing the sweater in hot water can fuzz the fabric. (Giặt áo len bằng nước nóng có thể làm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit fuzzy": (Tính từ hóa) Mô tả thứ đó không rõ ràng, mơ hồ hoặc phủ đầy lông .
    • My memory of that day is a bit fuzzy. (Ký ức của tôi về ngày hôm đó hơi mơ hồ.)
  • "Static fuzz": Nhiễu tĩnh, tiếng (trên radio, TV).
    • All I could hear on the radio was static fuzz. (Tất cả những tôi nghe được trên radio chỉ tiếng nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuzzy (adj): lông ; mờ, không rõ ràng.
    • A fuzzy teddy bear. (Một chú gấu bông lông mềm.)
    • A fuzzy idea. (Một ý tưởng mơ hồ.)
  • Fuzzball (n): Vật tròn nhỏ phủ đầy lông/.
    • The kitten looked like a little fuzzball. (Chú mèo con trông giống như một cục lông nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông : Down, fluff, nap.
  • Cảnh sát (tiếng lóng): The police, cops, the law.
  • Trở nên mờ: Blur, become indistinct.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuzz up: Làm cho lên hoặc mờ đi.
    • Don't rub the fabric too hard or you'll fuzz it up. (Đừng chà vải quá mạnh nếu không bạn sẽ làm lên.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fuzz": Một thành ngữ cố định trong tiếng lóng để chỉ cảnh sát.
    • Quick, hide! Here comes the fuzz! (Nhanh lên, trốn đi! Cảnh sát tới kìa!)
fuzz

A teenage boy notices the first fuzz on his chin in the mirror.

danh từ
  1. sợi
  2. lông
  3. tóc xoăn; tóc
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát
nội động từ
  1. ra
  2. xoắn,
ngoại động từ
  1. làm ra
  2. làm xoắn, làm