fuze

/fju:z/
Học thuật
Thân thiện
fuze

A firework technician carefully attaches the fuze to a large aerial shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kíp, ngòi nổ: Một thiết bị học hoặc điện tử được thiết kế để kích nổ một vật liệu nổ (như bom, đạn pháo, mìn) tại một thời điểm cụ thể hoặc trong những điều kiện nhất định.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Gắn kíp, lắp ngòi: Hành động lắp đặt hoặc kết nối một kíp nổ vào một vật liệu nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bomb disposal expert carefully disconnected the fuze. (Chuyên gia gỡ bom đã cẩn thận tháo rời kíp nổ.)
    • The artillery shell has a delayed-action fuze. (Quả đạn pháo một ngòi nổ hoạt động chậm.)
  • Động từ:

    • The engineers will fuze the explosives before the demolition. (Các kỹ sư sẽ gắn kíp vào chất nổ trước khi cho nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a short fuze" (thành ngữ, thường viết "fuse"): Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh.
    • Be careful what you say; he has a very short fuze. (Hãy cẩn thận lời nói của bạn; anh ta rất dễ nổi nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, có thể chỉ "kíp nổ" hoặc "cầu chì" (thiết bị điện).
  • Detonator (danh từ): Kíp nổ, bộ phận khởi nổ.
  • Igniter (danh từ): Bộ phận châm lửa, bộ phận khởi cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Blasting cap: Kíp nổ.
  • Primer: Thuốc mồi, ngòi nổ.
Lưu ý
  • Từ "fuze" này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự công nghiệp nổ mìn. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường khác (như điện tử), từ "fuse" (cầu chì) được sử dụng phổ biến hơn. Hai từ này thường bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho nhau, nhưng "fuze" thường được dành riêng cho các thiết bị nổ.
fuze

A firework technician carefully attaches the fuze to a large aerial shell.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fuze"