faze

/feiz/ Cách viết khác : (feaze) /fi:z/ (feeze) /fi:z/
Học thuật
Thân thiện
faze

The loud noise didn't faze the sleeping baby.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm bối rối, làm lúng túng, làm mất bình tĩnh: Hành động khiến ai đó cảm thấy lo lắng, ngạc nhiên hoặc mất tự tin, thường từ một sự kiện bất ngờ hoặc khó chịu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The loud noise didn't faze the experienced pilot. (Tiếng ồn lớn không làm bối rối viên phi công kỳ cựu.)
    • She was not fazed by the difficult questions during the interview. ( ấy không bị lúng túng bởi những câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)
    • No amount of criticism seems to faze him. (Dường như bao nhiêu lời chỉ trích cũng không làm anh ấy mất bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfazed" (adj): Không bị ảnh hưởng, vẫn giữ được bình tĩnh tự tin trước một tình huống khó khăn. Đây dạng phủ định phổ biến của "fazed".
    • He remained unfazed by the sudden change of plans. (Anh ấy vẫn không bị dao động trước sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeze / Feaze: Các cách viết cổ hoặc biến thể của "faze", hiện nay rất ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Rattle: Làm bối rối, làm hoảng sợ.
  • Fluster: Làm lúng túng, làm rối trí.
  • Disconcert: Làm bối rối, làm mất tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Comfort: An ủi, làm yên lòng.
  • Reassure: Trấn an.
  • Calm: Làm dịu, làm bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Not faze someone (in the slightest/at all): Hoàn toàn không làm ai đó bận tâm hoặc lo lắng. Đây cấu trúc phổ biến nhất với từ này.
    • Her angry outburst didn't faze him in the slightest. (Cơn thịnh nộ của ấy hoàn toàn không làm anh ấy bận tâm.)
faze

The loud noise didn't faze the sleeping baby.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "faze"