face
Danh từ:
- Mặt (bộ phận cơ thể): Phần trước của đầu người, từ trán đến cằm, nơi có mắt, mũi và miệng.
- Vẻ mặt, biểu cảm: Cảm xúc hoặc thái độ được thể hiện qua nét mặt.
- Thể diện, danh dự: Uy tín, sự tôn trọng của một người trong mắt người khác.
- Bề mặt, mặt phẳng: Phần bên ngoài hoặc phía trước của một vật thể.
- Mặt trước, mặt chính: Phần quan trọng hoặc được thiết kế để nhìn thấy của một vật.
Động từ:
- Đối mặt, đương đầu: Chấp nhận và đối phó với một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.
- Hướng về, quay về: Có mặt tiền hoặc phần chính xoay về một hướng cụ thể.
- Đối diện: Ở vị trí đối diện trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
- Phủ, ốp (bề mặt): Bao phủ bề mặt của một vật bằng một lớp vật liệu khác.
Danh từ:
- She has a kind face. (Cô ấy có một khuôn mặt hiền lành.)
- His face lit up with joy. (Mặt anh ấy rạng rỡ lên vì vui sướng.)
- He was afraid of losing face in front of his colleagues. (Anh ta sợ mất mặt trước đồng nghiệp.)
- The face of the clock was dirty. (Mặt đồng hồ bị bẩn.)
- Carve your name on the north face of the rock. (Khắc tên bạn lên mặt phía bắc của tảng đá.)
Động từ:
- You must face your fears. (Bạn phải đối mặt với nỗi sợ của mình.)
- Our apartment faces the park. (Căn hộ của chúng tôi hướng ra công viên.)
- The two teams will face each other in the final. (Hai đội sẽ đối đầu nhau trong trận chung kết.)
- The building was faced with marble. (Tòa nhà được ốp bằng đá cẩm thạch.)
"To face the music": Dũng cảm chấp nhận hậu quả hoặc lời chỉ trích cho hành động của mình.
- After making a big mistake, he had to face the music. (Sau khi phạm sai lầm lớn, anh ta phải dũng cảm chịu trách nhiệm.)
"To face up to something": Thừa nhận và đối phó với một sự thật hoặc vấn đề khó khăn.
- It's time to face up to your responsibilities. (Đã đến lúc phải đối mặt với trách nhiệm của bạn.)
"On the face of it": Xét theo vẻ bề ngoài, thoạt nhìn.
- On the face of it, the plan seems perfect. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
Facial (adj): Thuộc về khuôn mặt.
- facial expression (biểu cảm khuôn mặt)
Faceless (adj): Vô danh, không có cá tính riêng biệt.
- a faceless bureaucrat (một viên chức vô danh)
Surface (n): Bề mặt. (Từ có nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi loại bề mặt, không chỉ "face").
- Danh từ (mặt): Countenance, visage.
- Danh từ (vẻ mặt): Expression, look.
- Danh từ (thể diện): Prestige, honor.
- Động từ (đối mặt): Confront, encounter.
- Động từ (hướng về): Look onto, overlook.
Face down: Đối đầu và khuất phục (ai đó).
- The manager faced down his critics. (Người quản lý đã đối đầu và khuất phục những người chỉ trích mình.)
Face off: Đối đầu trực tiếp (thường trong thi đấu hoặc tranh luận).
- The two candidates will face off in a debate. (Hai ứng viên sẽ đối đầu trực tiếp trong một cuộc tranh luận.)
Face to face: Trực diện, trực tiếp gặp nhau.
- They finally met face to face. (Cuối cùng họ cũng gặp nhau trực diện.)
In the face of: Trước (một mối đe dọa, khó khăn); mặc dù.
- She remained calm in the face of danger. (Cô ấy vẫn bình tĩnh trước nguy hiểm.)
To make/pull a face: Nhăn mặt (thể hiện sự khó chịu, chế nhạo).
- The child made a face when he tasted the medicine. (Đứa trẻ nhăn mặt khi nếm vị thuốc.)
To save face: Giữ thể diện.
- He apologized just to save face. (Anh ta xin lỗi chỉ để giữ thể diện.)
To lose face: Mất mặt, mất thể diện.
- The scandal caused him to lose face. (Vụ bê bối khiến ông ta mất mặt.)
- mặt
- to look somebody in the facenhìn thẳng vào mặt ai
- to show one's facexuất đầu lộ diện, vác mặt đến
- her face is her fortunecô ta đẹp nhưng nghèo; tất cả vốn liếng cô ta là ở bộ mặt
- vẻ mặt
- to pull (wear) a long facemặt buồn thườn thượt, mặt dài ra
- thể diện, sĩ diện
- to save one's facegỡ thể diện, giữ thể diện
- to lose facemất mặt, mất thể diện
- bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài
- to put a new face on somethingthay đổi bộ mặt của cái gì, đưa cái gì ra dưới một bộ mặt mới
- on the face of itcứ theo bề ngoài mà xét thì
- to put a good face on a mattertô son điểm phấn cho một vấn đề; vui vẻ chịu đựng một việc gì
- to put a bold face on somethingcan đảm chịu đựng (đương đầu với) cái gì
- bề mặt
- the face of the earthbề mặt của trái đất
- mặt trước, mặt phía trước
Idioms
- face to faceđối diện
- to fly in the face ofra mặt chống đối, công khai chống đối
- to go with wind in one's faceđi ngược gió
- to have the face to do somethingmặt dạn mày dày mà làm việc gì, có đủ trơ trẽn mà làm việc gì
- in face oftrước mặt, đứng trước
- in the face ofmặc dầu
- in the face of daymột cách công khai
- to make (pull) facesnhăn mặt
- to set one's face againstchống đối lại
- to somebody's facecông khai trước mặt ai
- đương đầu, đối phó
- to face up tođương đầu với
- đứng trước mặt, ở trước mặt
- the problem that faces usvấn đề trước mắt chúng ta
- lật (quân bài)
- nhìn về, hướng về, quay về
- this house faces southnhà này quay về hướng nam
- đối diện
- to face page 20đối diện trang 20
- (thể dục,thể thao) đặt ((nghĩa bóng)) ở giữa hai cầu thủ của hai bên (để bắt đầu thi đấu bóng gậy cong trên băng)
- (quân sự) ra lệnh quay
- to face one's men aboutra lệnh cho quân quay ra đằng sau
- viền màu (cổ áo, cửa tay)
- bọc, phủ, tráng
- hồ (chè)
- (quân sự) quay
- left face!quay bên trái!
- about face!quay đằng sau!
Idioms
- to face out a situatinvượt qua một tình thế
- to face out somethinglàm xong xuôi cái gì đến cùng