cheek

/tʃi:k/
Học thuật
Thân thiện
cheek

A child's rosy cheek rests against a soft pillow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • : Phần thịt mềmhai bên khuôn mặt, dưới mắt cạnh mũi.
    • Sự táo tợn, sự cả gan; thái độ trơ tráo, không biết xấu hổ: Hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn của sự lịch sự hoặc khiêm tốn thông thường.
    • , thành bên: Trong kỹ thuật, chỉ phần bên của một công cụ hoặc cấu trúc (như kìm, êtô).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ""):

    • She has rosy cheeks. ( ấy đôi hồng hào.)
    • A tear rolled down his cheek. (Một giọt nước mắt lăn trên anh ấy.)
  • Danh từ (nghĩa "sự táo tợn"):

    • He had the cheek to ask for more money after being late. (Hắn ta thật táo tợn khi đòi thêm tiền sau khi đến muộn.)
    • What a cheek! (Thật trơ tráo!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheek by jowl": vai kề vai, rất gần gũi thân thiết.

    • The two friends sat cheek by jowl throughout the concert. (Hai người bạn ngồi vai kề vai suốt buổi hòa nhạc.)
  • "to have one's tongue in one's cheek": nói không thành thật, nói đùa hoặc mỉa mai.

    • He said he loved the movie, but I think he had his tongue in his cheek. (Anh ấy nói anh ấy thích bộ phim, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ nói đùa thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeky (tính từ): táo tợn, hỗn xược.

    • That was a cheeky remark! (Đó một nhận xét thật hỗn xược!)
  • Cheekbone (danh từ): xương gò má.

    • She has high cheekbones. ( ấy gò má cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ""): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài "".
  • Danh từ (nghĩa "sự táo tợn"): Sự trơ tráo, sự mặt dày, sự hỗn xược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn the other cheek: quay bên kia, không trả đũa, tha thứ.
    • Instead of arguing, she decided to turn the other cheek. (Thay vì tranh cãi, ấy quyết định tha thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • None of your cheek!: Im ngay cái giọng hỗn xược đó lại!

    • That's enough, none of your cheek! (Đủ rồi đấy, đừng hỗn nữa!)
  • To one's own cheek: cho riêng mình, không chia sẻ.

    • He kept the profits to his own cheek. (Hắn giữ lợi nhuận cho riêng mình.)
cheek

A child's rosy cheek rests against a soft pillow.

danh từ
    • a rosy cheek
      hồng
  1. sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ
    • to have a cheek to do something
      táo tợn làm việc , mặt dạn mày dày làm việc
    • what cheek!
      đồ không biết xấu hổ!
  2. lời nói láo xược, lời nóilễ
    • no more of your cheek!
      im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi!; hỗn vừa chứ!
  3. thanh , thanh đứng (của khung cửa)
  4. (số nhiều) (kìm, ròng rọc, êtô)

Idioms

  • cheek by jowl
    vai kề vai; thân thiết với nhau, tớ tớ mình mình, mày mày tao tao
  • to one's own cheek
    cho riêng mình không chia xẻ với ai cả
  • to speak with (to have) one's tongue in one's cheek
    không thành thật, giả dối
ngoại động từ
  1. láo xược với (ai), hỗn xược với (ai)