impudence

/im'pru:dəns/
Học thuật
Thân thiện
impudence

A child shows impudence by sticking out their tongue at a teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trơ tráo, sự trơ trẽn, sựliêm sỉ: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu tôn trọng một cách trắng trợn, không biết xấu hổ, thường đi kèm với sự thiếu lễ độ.
    • Lời nói láo xược; hành động láo xược: Một câu nói hoặc hành động thể hiện sự hỗn hào, thiếu tôn trọng vượt quá giới hạn cho phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His impudence in talking back to the teacher shocked the whole class. (Sự trơ trẽn của anh ta khi cãi lại giáo viên đã làm cả lớp sốc.)
    • I cannot tolerate such impudence from a child. (Tôi không thể chịu đựng được sự láo xược như vậy từ một đứa trẻ.)
    • She had the impudence to ask for a promotion after only one month of work. ( ta trơ tráo đến mức dám yêu cầu thăng chức sau chỉ một tháng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the impudence to do something": sự trơ tráo/trơ trẽn để làm việc đó (thường việc không nên làm).

    • He had the impudence to blame me for his own mistake. (Hắn ta trơ trẽn đến mức đổ lỗi cho tôi về chính sai lầm của mình.)
  • "sheer/utter impudence": sự trơ tráo hoàn toàn, sựliêm sỉ trắng trợn.

    • It was an act of sheer impudence to ignore the direct order. (Việc phớt lờ mệnh lệnh trực tiếp một hành động trơ tráo hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudent (tính từ): trơ tráo, trơ trẽn, láo xược.
    • an impudent child (một đứa trẻ trơ tráo)
  • Impudently (trạng từ): một cách trơ tráo.
    • He answered impudently. (Anh ta trả lời một cách trơ tráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Insolence: sự hỗn xược, láo xược (nhấn mạnh thái độ khinh miệt, coi thường).
  • Impertinence: sựlễ, sự thiếu lễ độ (thường dùng trong ngữ cảnh xã giao, ít nghiêm trọng hơn "impudence").
  • Cheek: sự hỗn láo, sự xấc xược (từ thông tục, thường dùng cho lời nói).
  • Audacity: sự táo bạo, sự trơ tráo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impudence")

Thành ngữ liên quan
  • None of your impudence!: Đừng hỗn láo!/ Ngừng ngay sựlễ đó lại! (Cụm từ dùng để mắng, yêu cầu ai đó dừng hành vi trơ tráo).
    • "None of your impudence! Go to your room now!" the father said. ("Đừng hỗn láo! Vào phòng ngay!" người bố nói.)
impudence

A child shows impudence by sticking out their tongue at a teacher.

danh từ
  1. (như) impudentness
  2. hành động trơ tráo, hành động trơ trẽn, hành độngliêm sỉ
  3. lời nói láo xược; hành động láo xược