impertinence
/im'pə:tinəns/ Cách viết khác : (impertinency) /im'pə:tinənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xấc láo, sự láo xược: Thái độ hoặc hành vi thiếu tôn trọng, vô lễ và quá tự tin một cách không phù hợp.
- Sự không thích hợp, sự lạc đề: Tính chất của một điều gì đó không liên quan, không đúng chỗ hoặc không đúng lúc.
- Hành động hoặc lời nói xấc xược: Một hành động cụ thể hoặc câu nói thể hiện sự xấc láo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was shocked by the impertinence of his question. (Tôi bị sốc bởi sự xấc xược trong câu hỏi của anh ta.)
- Talking about money at a funeral is an impertinence. (Nói về tiền bạc tại một đám tang là một sự không thích hợp.)
- She apologized for her son's impertinence. (Cô ấy xin lỗi vì sự xấc láo của con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the impertinence to do something": Có sự xấc xược để làm việc gì đó.
- He had the impertinence to correct the teacher in front of the whole class. (Hắn ta xấc xược đến mức sửa lỗi giáo viên trước mặt cả lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Impertinent (tính từ): Xấc láo, láo xược, không thích hợp.
- That was an impertinent remark. (Đó là một nhận xét xấc xược.)
- Impertinency (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "impertinence", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Insolence: Sự hỗn xược, láo xược.
- Impudence: Sự trơ tráo, mặt dày.
- Rudeness: Sự thô lỗ, vô lễ.
- Irrelevance: Sự không liên quan, sự lạc đề.
Từ trái nghĩa
- Politeness: Sự lịch sự.
- Respect: Sự tôn trọng.
- Relevance: Sự thích hợp, sự liên quan.
Thành ngữ liên quan
- None of your impertinence!: Đừng có xấc láo!/ Cấm xấc xược!
- "None of your impertinence! Just answer the question," said the officer. ("Đừng có xấc láo! Chỉ cần trả lời câu hỏi," viên sĩ quan nói.)
danh từ
- sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược
- hành động xấc láo, câu nói xấc láo
- người xấc láo
- sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc
- sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp
- sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào