crust
/krʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp vỏ cứng bên ngoài: Chỉ lớp bề mặt cứng, giòn của một vật thể, như bánh mì, bánh pie, hoặc một số loại đá.
- Vỏ Trái Đất: Trong địa chất học, chỉ lớp đá rắn ngoài cùng của Trái Đất.
- Lớp phủ mỏng, cứng: Một lớp mỏng, cứng hình thành trên bề mặt của thứ gì đó, như băng hoặc cặn rượu.
- (Thông tục) Sự trơ tráo, vô liêm sỉ: Thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng.
Động từ:
- Phủ lên hoặc hình thành một lớp vỏ cứng: Hành động tạo thành hoặc được bao phủ bởi một lớp bề mặt cứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I prefer to cut the crust off my sandwich. (Tôi thích cắt phần vỏ bánh mì ra khỏi bánh sandwich của mình.)
- Earthquakes occur in the Earth's crust. (Động đất xảy ra ở vỏ Trái Đất.)
- A thin crust of ice formed on the puddle overnight. (Một lớp băng mỏng đã hình thành trên vũng nước qua đêm.)
- He had the crust to ask for more money after being late. (Hắn ta trơ tráo đến mức đòi thêm tiền sau khi đi muộn.)
Động từ:
- The sugar will crust over as it cools. (Đường sẽ đóng thành một lớp vỏ cứng khi nguội đi.)
- The mud had crusted on his boots. (Bùn đã đóng thành vảy cứng trên đôi ủng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The upper crust": Tầng lớp thượng lưu, quý tộc trong xã hội.
- The party was attended by the upper crust of the city. (Bữa tiệc có sự tham dự của tầng lớp thượng lưu trong thành phố.)
"To earn one's crust": Kiếm sống, kiếm tiền để mua thức ăn (bánh mì).
- He's been earning his crust as a freelance writer for years. (Anh ấy đã kiếm sống bằng nghề viết tự do nhiều năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Crusty (tính từ): Có vỏ cứng; (về người) cáu kỉnh, khó chịu.
- crusty bread (bánh mì có vỏ giòn)
- a crusty old man (một ông lão cáu kỉnh)
Crustacean (danh từ): Động vật giáp xác (như tôm, cua), có lớp vỏ cứng bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Shell: Vỏ, mai (của trứng, sò, rùa).
- Rind: Vỏ (của pho mát, trái cây như cam, dưa hấu).
- Impudence: Sự trơ tráo, vô liêm sỉ (nghĩa thông tục).
Động từ:
- Cake: Đóng thành từng mảng, từng lớp cứng.
- Harden: Làm cứng lại, đông cứng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crust over: Đóng thành một lớp vỏ cứng trên bề mặt.
- The wound began to crust over as it healed. (Vết thương bắt đầu đóng vảy khi lành lại.)
Thành ngữ liên quan
- Have the crust to do something: (Thông tục) Có sự trơ tráo, vô liêm sỉ để làm việc gì đó.
- After all the mistakes he made, he had the crust to blame me. (Sau tất cả những lỗi lầm mình gây ra, hắn ta còn trơ tráo đổ lỗi cho tôi.)
danh từ
- vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô
- vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng
- a thin crust of icelớp băng mỏng
- (địa lý,địa chất) vỏ trái đất
- váng (rượu, bám vào thành chai)
- cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn
- (từ lóng) sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
Idioms
- the upper crusttầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
- to earn one's crustkiếm miếng ăn hằng ngày
động từ
- phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng