curst
/kə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Cổ, Văn chương hoặc Nhấn mạnh):
- Bị nguyền rủa, bị quở trách: Trạng thái bị đặt dưới lời nguyền hoặc bị coi là đáng bị tai ương, xui xẻo.
- Đáng ghét, khó chịu đến cùng cực: Được dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, phiền toái hoặc tính chất xấu xa của một điều gì đó.
Phó từ (Cổ, Văn chương hoặc Nhấn mạnh):
- Một cách đáng nguyền rủa, một cách khủng khiếp: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a curst man, shunned by all the villagers. (Hắn là một kẻ bị nguyền rủa, bị mọi người dân trong làng xa lánh.)
- I can't solve this curst puzzle! (Tôi không thể giải được câu đố đáng ghét này!)
- Phó từ:
- The weather turned curst cold. (Thời tiết trở nên lạnh một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Be curst with something": Bị mắc phải, bị vướng vào một điều xui xẻo hoặc phiền toái nào đó như một lời nguyền.
- He seemed to be curst with perpetual bad luck. (Anh ta dường như bị mắc phải vận xui triền miên.)
- Dùng như một từ nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội trong lời nói.
- That curst dog is barking again! (Con chó chết tiệt ấy lại sủa nữa rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Cursed (adj): Là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "curst", có cùng nghĩa (bị nguyền rủa, đáng ghét).
- Cursedly (adv): Một cách đáng nguyền rủa, một cách khó chịu (phó từ tương ứng).
- Curse (n & v): Lời nguyền (danh từ); nguyền rủa (động từ).
Từ đồng nghĩa
- Damned: Bị nguyền rủa, đáng chê trách (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh).
- Accursed: (Văn chương) Bị nguyền rủa.
- Execrable: Cực kỳ tồi tệ, đáng ghét.
- Detestable: Đáng ghét, đáng kinh tởm.
Lưu ý về cách dùng
- "Curst" chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như các vở kịch của Shakespeare), thơ ca, hoặc trong lối nói nhấn mạnh mang tính chất trang trọng/cổ xưa.
- Trong tiếng Anh hiện đại, "cursed" (phát âm /kɜːrst/ hoặc /kɜːrsɪd/) là dạng được sử dụng phổ biến hơn nhiều với cùng các sắc thái nghĩa.
- Khi dùng như một từ nhấn mạnh ("that curst noise"), nó mang sắc thái mạnh mẽ, thường thể hiện sự tức giận hoặc bực bội.
phó từ
- (như) cursedly