curst

/kə:st/
Học thuật
Thân thiện
curst

The villagers believe the old well is curst.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Cổ, Văn chương hoặc Nhấn mạnh):

    • Bị nguyền rủa, bị quở trách: Trạng thái bị đặt dưới lời nguyền hoặc bị coi đáng bị tai ương, xui xẻo.
    • Đáng ghét, khó chịu đến cùng cực: Được dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, phiền toái hoặc tính chất xấu xa của một điều đó.
  2. Phó từ (Cổ, Văn chương hoặc Nhấn mạnh):

    • Một cách đáng nguyền rủa, một cách khủng khiếp: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động hoặc tính chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a curst man, shunned by all the villagers. (Hắn một kẻ bị nguyền rủa, bị mọi người dân trong làng xa lánh.)
    • I can't solve this curst puzzle! (Tôi không thể giải được câu đố đáng ghét này!)
  • Phó từ:
    • The weather turned curst cold. (Thời tiết trở nên lạnh một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Be curst with something": Bị mắc phải, bị vướng vào một điều xui xẻo hoặc phiền toái nào đó như một lời nguyền.
    • He seemed to be curst with perpetual bad luck. (Anh ta dường như bị mắc phải vận xui triền miên.)
  • Dùng như một từ nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội trong lời nói.
    • That curst dog is barking again! (Con chó chết tiệt ấy lại sủa nữa rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Cursed (adj): dạng phổ biến hiện đại hơn của "curst", cùng nghĩa (bị nguyền rủa, đáng ghét).
  • Cursedly (adv): Một cách đáng nguyền rủa, một cách khó chịu (phó từ tương ứng).
  • Curse (n & v): Lời nguyền (danh từ); nguyền rủa (động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Damned: Bị nguyền rủa, đáng chê trách (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh).
  • Accursed: (Văn chương) Bị nguyền rủa.
  • Execrable: Cực kỳ tồi tệ, đáng ghét.
  • Detestable: Đáng ghét, đáng kinh tởm.
Lưu ý về cách dùng
  • "Curst" chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển (như các vở kịch của Shakespeare), thơ ca, hoặc trong lối nói nhấn mạnh mang tính chất trang trọng/cổ xưa.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "cursed" (phát âm /kɜːrst/ hoặc /kɜːrsɪd/) dạng được sử dụng phổ biến hơn nhiều với cùng các sắc thái nghĩa.
  • Khi dùng như một từ nhấn mạnh ("that curst noise"), mang sắc thái mạnh mẽ, thường thể hiện sự tức giận hoặc bực bội.
curst

The villagers believe the old well is curst.

tính từ
  1. (như) cursed
phó từ
  1. (như) cursedly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "curst"