accurst

/ə'kə:sid/ Cách viết khác : (accurst) /ə'kə:st/
Học thuật
Thân thiện
accurst

The old sailor believed the accurst treasure brought misfortune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình trạng bị coi đáng bị nguyền rủa hoặc gây ra sự ghê tởm, kinh sợ.
    • Xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu: Chỉ số phận không may mắn, bị định mệnh xấu đeo bám.
    • Phiền toái, khó chịu: Mô tả một thứ đó gây ra sự bực bội, phiền phức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers believed the old house was accurst. (Dân làng tin rằng ngôi nhà ấy bị nguyền rủa.)
    • He felt accurst by his constant bad luck. (Anh ta cảm thấy mình mang phận hẩm hiu vận xui liên tục.)
    • This accurst weather is ruining our plans. (Thời tiết khó chịu này đang phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accurst": bị nguyền rủa, mang vận rủi.

    • The treasure was said to be accurst, bringing misfortune to anyone who found it. (Kho báu được đồn bị nguyền rủa, mang lại vận rủi cho bất kỳ ai tìm thấy .)
  • "an accurst fate": một số phận hẩm hiu, nghiệt ngã.

    • The hero struggled against his accurst fate. (Người anh hùng vật lộn chống lại số phận nghiệt ngã của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accursed (adj): Đây dạng tính từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "accurst". "Accurst" thường được coi dạng cổ hoặc văn chương của "accursed".
    • They fled from the accursed land. (Họ chạy trốn khỏi vùng đất bị nguyền rủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursed: bị nguyền rủa.
  • Damned: bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa (mạnh hơn).
  • Doomed: bị định đoạt số phận xấu, phận hẩm hiu.
  • Execrable: ghê tởm, đáng ghét.
  • Wretched: khốn khổ, đáng thương.
Thành ngữ liên quan
  • Accurst be...: Nguyền rủa cho... (cấu trúc cổ, trang trọng dùng để nguyền rủa).
    • Accurst be the day I agreed to this! (Nguyền rủa cho cái ngày tôi đồng ý với việc này!)
accurst

The old sailor believed the accurst treasure brought misfortune.

tính từ
  1. đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
  2. xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
  3. phiền toái, khó chịu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống