cheek-tooth
/'tʃi:ktu:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng hàm: "cheek-tooth" là một từ cổ hoặc chuyên ngành để chỉ răng hàm, tức là những chiếc răng nằm ở phía sau của miệng, dùng để nghiền nát thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fossil showed a well-preserved cheek-tooth. (Hóa thạch cho thấy một chiếc răng hàm được bảo quản tốt.)
- Carnivores often have sharp cheek-teeth for shearing meat. (Động vật ăn thịt thường có những chiếc răng hàm sắc để xé thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và cổ sinh vật học: Thuật ngữ "cheek-tooth" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như giải phẫu, nha khoa hoặc cổ sinh vật học để mô tả các răng hàm, đặc biệt khi nghiên cứu về động vật.
- The study focused on the evolution of herbivore cheek-teeth. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của răng hàm ở động vật ăn cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Molar (n): Răng hàm. Đây là thuật ngữ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ răng hàm.
- Premolar (n): Răng tiền hàm. Là những chiếc răng nằm giữa răng nanh và răng hàm.
Từ đồng nghĩa
- Molar: Răng hàm.
- Grinder (n, thông tục): Răng hàm (nghĩa đen là "cái nghiền").
Lưu ý
- "Cheek-tooth" là một từ ghép (cheek + tooth) và thường được viết có dấu gạch nối. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường được thay thế bằng "molar".