brass

/brɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
brass

A musician plays a brass instrument in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng thau: Một hợp kim của đồng kẽm, thường màu vàng sáng.
    • Bộ kèn đồng: Nhóm nhạc cụ hơi trong dàn nhạc được làm bằng kim loại (thường đồng thau), chẳng hạn như kèn trumpet, kèn trombon.
    • (Thông tục) Sự trơ tráo, sự hỗn xược: Thái độ thiếu tôn trọng thiếu sự e dè.
    • (Thông tục) Những người lãnh đạo cấp cao: Những người quyền lực trách nhiệm cao nhất trong một tổ chức, đặc biệt quân đội hoặc cảnh sát.
    • Đồ vật bằng đồng thau: Các vật dụng như tay nắm cửa, bia mộ, hoặc đồ trang trí được làm từ đồng thau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hợp kim):
    • The doorknob was made of polished brass. (Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau đánh bóng.)
  • Danh từ (nhạc cụ):
    • The brass section played a fanfare. (Bộ kèn đồng chơi một bản hiệu lệnh.)
  • Danh từ (thái độ):
    • He had the brass to ask for a raise on his first day. (Hắn ta trơ tráo đến mức xin tăng lương ngay trong ngày đầu tiên.)
  • Danh từ (lãnh đạo):
    • The decision was made by the top brass. (Quyết định được đưa ra bởi những người lãnh đạo cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down to brass tacks": Đi vào vấn đề chính, bắt đầu thảo luận về những chi tiết thực tế quan trọng.
    • Let's stop chatting and get down to brass tacks: how much will it cost? (Hãy ngừng tán gẫu đi vào vấn đề chính đi: sẽ tốn bao nhiêu tiền?)
Biến thể từ gần giống
  • Brassy (tính từ):
    • Bằng đồng thau: Có vẻ ngoài hoặc âm thanh giống đồng thau.
      • She has a brassy laugh. ( ấy một nụ cười chói tai.)
    • Trơ tráo, hỗn xược: Thái độ táo tợn thiếu tinh tế.
      • a brassy reporter (một phóng viên trơ tráo)
  • Brass rubbing (danh từ): Nghệ thuật tạo ra bản in từ các bia mộ bằng đồng thau bằng cách chà giấy lên chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng thau (hợp kim): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi chung "hợp kim màu vàng".
  • Sự trơ tráo: Boldness (sự táo bạo), effrontery (sự mặt dày), cheek (sự hỗn xược).
  • Lãnh đạo cấp cao: The top management (ban lãnh đạo cao cấp), the executives (các giám đốc điều hành), senior officials (các quan chức cấp cao).
Thành ngữ liên quan
  • "as bold as brass": Vô cùng trơ tráo, mặt dày.
    • He walked in late, as bold as brass, and didn't even apologize. (Hắn đi vào muộn, mặt dày mày dạn, thậm chí còn không xin lỗi.)
  • "brass farthing/brass razoo": Một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể (thường dùng trong câu phủ định).
    • His opinion isn't worth a brass farthing. (Ý kiến của hắn chẳng đáng một xu.)
brass

A musician plays a brass instrument in the orchestra.

danh từ
  1. đồng thau
  2. đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắcmộ
  3. (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
  4. (từ lóng) sựliêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
  5. (từ lóng) tiền bạc
  6. (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót
tính từ
  1. bằng đồng thau

Idioms

  • I don't care a brass farthing
    (xem) care
  • to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
    (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
động từ
  1. (từ lóng) thanh toán, trả hết