prase
/preiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thạch anh lục, prazơ: Một loại khoáng chất, một biến thể màu lục của thạch anh (quartz), thường có màu xanh lục nhạt do có chứa các sợi actinolite hoặc các tạp chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The necklace was made of polished prase. (Chiếc vòng cổ được làm từ thạch anh lục đã được đánh bóng.)
- Prase is sometimes used as a decorative stone. (Prazơ đôi khi được sử dụng như một loại đá trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật (khoáng vật học, địa chất): Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành mô tả đá quý, khoáng sản hoặc thành phần địa chất.
- The geologist identified the green crystal as prase. (Nhà địa chất học đã xác định tinh thể màu lục đó là thạch anh lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Prazơ: Cách phiên âm khác của "prase" trong tiếng Việt, cùng chỉ loại đá này.
- Green quartz: Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho thạch anh màu lục, trong đó "prase" là một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Green quartz: Thạch anh lục (tên gọi mô tả chung).
- Chrysoprase: Một loại thạch anh lục khác có màu xanh táo đậm hơn, do chứa niken (đây là một khoáng vật riêng biệt nhưng đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
danh từ
- (khoáng chất) thạch anh lục, prazơ