prose

/prose/
Học thuật
Thân thiện
prose

The student wrote a clear paragraph of prose for her English assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Văn xuôi: Lối viết hoặc nói tự nhiên, không tuân theo các quy tắc về nhịp điệu, vần hay cấu trúc cố định như thơ ca. Đây hình thức ngôn ngữ viết phổ biến nhất, dùng trong tiểu thuyết, truyện ngắn, bài báo hầu hết các văn bản thông thường.
    • Lời nói hoặc văn bản tầm thường, nhàm chán: Cách diễn đạt thiếu sự bay bổng, thi vị hoặc sự thú vị.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • (Thuộc về) văn xuôi: Dùng để mô tả các tác phẩm được viết bằng văn xuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He writes beautiful prose. (Anh ấy viết văn xuôi rất hay.)
    • The novel is a masterpiece of English prose. (Cuốn tiểu thuyết một kiệt tác văn xuôi tiếng Anh.)
    • After the poet's eloquent speech, the manager's announcement was mere prose. (Sau bài phát biểu đầy hùng biện của nhà thơ, thông báo của người quản lý thật tầm thường nhàm chán.)
  • Tính từ:

    • She is a renowned prose writer. ( ấy một nhà văn xuôi nổi tiếng.)
    • I prefer reading prose works to poetry. (Tôi thích đọc các tác phẩm văn xuôi hơn thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prose poem" (Thơ văn xuôi): Một tác phẩm văn học đặc điểm của thơ (chất thơ, hình ảnh, đọng) nhưng được trình bày dưới dạng văn xuôi, không ngắt dòng theo nhịp hay vần.
    • The author experimented with the prose poem form. (Tác giả đã thử nghiệm với hình thức thơ văn xuôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Prosaic (adj): Tầm thường, không thú vị hay tưởng tượng; thiếu chất thơ.
    • His description of the event was rather prosaic. (Miêu tả của anh ta về sự kiện khá tầm thường.)
  • Prose writer (n): Nhà văn viết văn xuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa văn xuôi):
    • Non-fiction / Fiction: Văn xuôi có thể thuộc thể loại hư cấu (fiction) hoặc phi hư cấu (non-fiction).
    • Writing: Văn bản, lối viết (nghĩa rộng).
  • Danh từ (nghĩa tầm thường):
    • Dullness: Sự nhàm chán.
    • Commonplaceness: Tính chất tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Poetry (n): Thơ ca, văn vần.
  • Verse (n): Thơ, câu thơ.
Thành ngữ liên quan
  • To turn poetry into prose: Làm mất đi vẻ đẹp, sự bay bổng của một thứ đó; biến cái đẹp thành cái tầm thường.
    • His literal explanation turned the beautiful metaphor into mere prose. (Lời giải thích theo nghĩa đen của anh ta đã biến phép ẩn dụ đẹp đẽ thành thứ văn xuôi tầm thường.)
prose

The student wrote a clear paragraph of prose for her English assignment.

danh từ
  1. văn xuôi
  2. bài nói chán ngắt
  3. tính tầm thường, tính dung tục
  4. (tôn giáo) bài tụng ca
  5. (định ngữ) (thuộc) văn xuôi
    • prose works
      những tác phẩm văn xuôi
    • prose writer
      nhà viết văn xuôi