prosy
/prosy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn tẻ, chán ngắt: Dùng để mô tả một bài nói, câu chuyện, phong cách viết hoặc con người thiếu sự thú vị, sinh động hoặc trí tưởng tượng, khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy nhàm chán.
- Tầm thường, dung tục: Chỉ tính chất thiếu sự tinh tế, sâu sắc hoặc giá trị nghệ thuật, chỉ xoay quanh những chủ đề bình thường, hàng ngày một cách đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was so prosy that half the audience fell asleep. (Bài phát biểu của anh ấy buồn tẻ đến nỗi một nửa khán giả đã ngủ gật.)
- I couldn't finish the book; the author's prosy style made it a chore to read. (Tôi không thể đọc hết cuốn sách; văn phong chán ngắt của tác giả khiến việc đọc trở thành một cực hình.)
- She avoided her prosy neighbor who only talked about the weather. (Cô ấy tránh người hàng xóm tầm thường, người chỉ nói về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prosy details": những chi tiết tẻ nhạt, vụn vặt.
- The report was filled with prosy details about administrative procedures. (Báo cáo chứa đầy những chi tiết tẻ nhạt về các thủ tục hành chính.)
- "a prosy existence": một cuộc sống đơn điệu, nhàm chán.
- He longed for adventure to escape his prosy existence in the small town. (Anh ấy khao khát phiêu lưu để thoát khỏi cuộc sống đơn điệu ở thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosily (phó từ): một cách buồn tẻ, tầm thường.
- He spoke prosily about his tax returns for an hour. (Ông ta nói một cách buồn tẻ về tờ khai thuế của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
- Prosiness (danh từ): sự buồn tẻ, tính chất tầm thường.
- The prosiness of the lecture was unbearable. (Sự buồn tẻ của bài giảng thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
- Tedious: dài dòng, chán ngắt.
- Boring: nhàm chán.
- Pedestrian: (về văn phong, ý tưởng) tầm thường, thiếu sáng tạo.
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
Từ trái nghĩa
- Interesting: thú vị.
- Engaging: lôi cuốn, hấp dẫn.
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
- Vivid: sinh động.
- Stimulating: kích thích, gây hứng thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói...)