pedestrian

/pi'destriən/
Học thuật
Thân thiện
pedestrian

A pedestrian waits at the crosswalk for the signal to change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đi bộ, khách bộ hành: Chỉ một người đang di chuyển bằng chân trên đường phố, vỉa hè hoặc lối đi dành cho người đi bộ.
    • Vận động viên đi bộ thể thao: Trong thể thao, chỉ vận động viên thi đấu môn đi bộ.
  2. Tính từ:

    • Bằng chân, (thuộc về) đi bộ: Miêu tả những thứ liên quan đến việc di chuyển bằng chân hoặc dành cho người đi bộ.
    • Tẻ nhạt, nôm na, thiếu sáng tạo: (Nghĩa bóng) Miêu tả điều đó nhàm chán, thiếu trí tưởng tượng hoặc sự thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pedestrian waited for the green light to cross the street. (Người đi bộ chờ đèn xanh để băng qua đường.)
    • The city has built a new pedestrian bridge over the highway. (Thành phố đã xây một cây cầu dành cho người đi bộ mới bắc qua đường cao tốc.)
  • Tính từ:

    • We took a pedestrian tour of the old town. (Chúng tôi tham quan khu phố cổ bằng cách đi bộ.)
    • The lecturer's style was rather pedestrian and failed to engage the audience. (Phong cách của giảng viên khá tẻ nhạt không thu hút được người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pedestrian precinct" hoặc "pedestrian zone": Khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cấm các phương tiện cơ giới.

    • The city center is a pedestrian zone on weekends. (Trung tâm thành phố khu vực chỉ dành cho người đi bộ vào cuối tuần.)
  • "Pedestrian crossing": Vạch kẻ đường hoặc khu vực được chỉ định để người đi bộ băng qua đường một cách an toàn.

    • Always use the pedestrian crossing. (Luôn luôn sử dụng vạch sang đường dành cho người đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedestrianize (động từ): Chuyển đổi một con đường hoặc khu vực thành nơi chỉ dành cho người đi bộ.

    • The council plans to pedestrianize the main square. (Hội đồng thành phố kế hoạch chuyển đổi quảng trường chính thành khu vực đi bộ.)
  • Pedestrianism (danh từ): (Ít dùng) Hành động hoặc thói quen đi bộ; hoặc phong cách/đặc điểm tẻ nhạt.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Walker, foot-traveler.
  • Tính từ (nghĩa tẻ nhạt): Dull, unimaginative, boring, prosaic, mundane.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pedestrian")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pedestrian")

pedestrian

A pedestrian waits at the crosswalk for the signal to change.

tính từ
  1. bằng chân, bộ
  2. (thuộc) đi bộ
  3. nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không thú
danh từ
  1. người đi bộ, khách bộ hành
  2. (thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "pedestrian"