footer

/'futə/
Học thuật
Thân thiện
footer

A golfer lines up a 40-footer on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng ghi chúcuối trang: Phần văn bản xuất hiệnlề dưới cùng của một trang giấy, thường chứa thông tin như số trang, tiêu đề chương, hoặc chú thích.
    • Người đi bộ: (Ít phổ biến) Một người di chuyển bằng cách đi bộ.
    • Chiều dài tính bằng foot: (Dùng trong tổ hợp) Chỉ chiều cao, độ dài, hoặc khoảng cách của một vật được đo bằng đơn vị foot ( dụ: "a six-footer").
    • Môn bóng đá: (Từ lóng, chủ yếu dùngAnh) Cách gọi thông tục cho môn thể thao bóng đá (football).
dụ sử dụng
  • Danh từ (dòng ghi chú):

    • Please add your name and page number to the footer of the document. (Vui lòng thêm tên số trang vào phần chân trang của tài liệu.)
    • The copyright information is in the footer. (Thông tin bản quyền nằmphần chân trang.)
  • Danh từ (chiều dài tính bằng foot):

    • He sank a 15-footer to win the golf match. (Anh ấy đánh thành công putt dài 15 foot để thắng trận đấu gôn.)
    • They bought a 50-footer sailboat. (Họ đã mua một chiếc thuyền buồm dài 50 foot.)
  • Danh từ (môn bóng đá - từ lóng):

    • Do you want to go watch the footer this weekend? (Cuối tuần này cậu muốn đi xem bóng đá không?)
    • He's been playing footer since he was a kid. (Anh ấy đã chơi bóng đá từ khi còn một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Header and footer": Tiêu đề đầu trang chân trang.
    • The report requires consistent headers and footers. (Báo cáo yêu cầu phần tiêu đề đầu trang chân trang phải thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot (n): Bàn chân; đơn vị đo lường foot.
  • Footing (n): Vị trí đứng; nền tảng, cơ sở.
  • Footnote (n): Chú thích cuối trang (một loại chú thích cụ thể trong footer).
Từ đồng nghĩa
  • Dòng ghi chú: Bottom note, running foot.
  • Người đi bộ: Pedestrian, walker.
  • Môn bóng đá (từ lóng): Soccer (Mỹ), football.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "footer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "footer")

footer

A golfer lines up a 40-footer on the green.

danh từ
  1. (từ lóng) môn bóng đá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "footer"