praise
/preiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khen ngợi, lời khen: Chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự tán thành, ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao về ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự ca ngợi, lời ca tụng (trong tôn giáo): Lời nói hoặc bài hát thể hiện sự tôn kính và ngợi ca dành cho thần linh.
Ngoại động từ:
- Khen ngợi, ca ngợi: Hành động bày tỏ sự tán thành, ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The teacher's praise motivated the students to work harder. (Lời khen ngợi của giáo viên đã thúc đẩy học sinh làm việc chăm chỉ hơn.)
- The choir sang hymns of praise. (Dàn hợp xướng hát những bài thánh ca ca ngợi.)
Động từ:
- The manager praised the team for their excellent work. (Người quản lý khen ngợi nhóm vì công việc xuất sắc của họ.)
- He is often praised for his honesty. (Anh ấy thường được khen ngợi vì sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of praise for someone/something": hết lời ca ngợi ai/điều gì.
- The critics were full of praise for the new film. (Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi bộ phim mới.)
"to sing someone's/something's praises": ca ngợi ai/điều gì một cách nhiệt tình và công khai.
- She is always singing the praises of her new colleague. (Cô ấy luôn ca ngợi đồng nghiệp mới của mình.)
"to praise someone to the skies": tán dương ai đó hết lời, lên tận mây xanh.
- His performance was praised to the skies by the audience. (Màn trình diễn của anh ấy được khán giả tán dương hết lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Praiseworthy (tính từ): đáng khen ngợi.
- His efforts to help the community are praiseworthy. (Những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng của anh ấy rất đáng khen.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: commendation (sự khen ngợi), acclaim (sự hoan nghênh, tán dương), compliment (lời khen).
- Động từ: commend (khen ngợi), applaud (vỗ tay khen ngợi), compliment (khen ngợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Praise up: (không phổ biến) khen ngợi ai/điều gì một cách tích cực.
- He always praises up his hometown whenever he gets the chance. (Anh ấy luôn khen ngợi quê hương mình bất cứ khi nào có cơ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Damn with faint praise: khen một cách hờ hững, miễn cưỡng (thực chất là chê).
- Saying the food was "not bad" is just damning it with faint praise. (Nói rằng đồ ăn "không tệ" thực chất chỉ là khen một cách miễn cưỡng mà thôi.)
danh từ
- sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương
- to win praiseđược ca ngợi, được ca tụng
- in praise ofđể ca ngợi, để ca tụng
- to sing someone's praisesca ngợi ai, tán dương ai
ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
- to praise to the skiestán dương lên tận mây xanh