kudos

/'kju:dɔs/
Học thuật
Thân thiện
kudos

He received kudos from his colleagues for the successful project.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Lời khen ngợi, sự ca tụng, sự tán dương: "Kudos" chỉ sự công nhận, lời khen hoặc danh tiếng ai đó nhận được thành tích hoặc hành động xuất sắc. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc được dùng trong văn cảnh chuyên nghiệp, học thuật.
    • Vinh dự, quang vinh: "Kudos" cũng có thể chỉ vinh quang hoặc danh tiếng đi kèm với một thành tựu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received kudos from her boss for completing the project ahead of schedule. ( ấy nhận được lời khen ngợi từ sếp đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
    • The team deserves kudos for their innovative approach. (Nhóm xứng đáng nhận được sự tán dương cách tiếp cận đổi mới của họ.)
    • Kudos to you for speaking up in the meeting. (Khen ngợi bạn đã lên tiếng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kudos for (doing) something": Lời khen dành cho việc đó.

    • He earned kudos for his honesty in a difficult situation. (Anh ấy nhận được sự ca tụng sự trung thực trong một tình huống khó khăn.)
  • "To give/offer kudos to someone": Dành lời khen cho ai.

    • The manager gave kudos to the entire department. (Người quản lý đã dành lời khen cho toàn bộ phận.)
  • "Full kudos": Sự công nhận trọn vẹn.

    • Full kudos goes to the research team for this discovery. (Mọi vinh dự trọn vẹn thuộc về nhóm nghiên cứu cho khám phá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Praise (n): Lời khen ngợi, sự ca ngợi. (Từ thông dụng ít trang trọng hơn "kudos").
  • Acclaim (n): Sự hoan nghênh, tán dương nhiệt liệt.
  • Plaudits (n, số nhiều): Những tràng vỗ tay tán thưởng; lời khen ngợi công khai.
Từ đồng nghĩa
  • Praise: Lời khen ngợi.
  • Commendation: Sự khen ngợi, tán dương.
  • Accolade: Danh hiệu, phần thưởng cao quý; lời khen tặng.
  • Honor: Vinh dự, danh dự.
Lưu ý sử dụng
  • "Kudos" danh từ không đếm được. Không dùng "a kudo" hay "many kudos". Cách dùng đúng "much kudos" hoặc đơn giản "kudos".
  • Từ này thường được dùng trong các bài báo, bài phát biểu, hoặc văn cảnh công việc để thể hiện sự công nhận một cách lịch sự trang trọng.
  • Cấu trúc phổ biến: "Kudos to [someone] for [something]".
kudos

He received kudos from his colleagues for the successful project.

danh từ
  1. (từ lóng) tiếng tăm, danh tiếng; quang vinh

Từ đồng nghĩa