extolment

/iks'tɔlmənt/
Học thuật
Thân thiện
extolment

The teacher offered extolment to the student for the excellent essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tán dương, lời ca tụng: Sự biểu đạt hoặc hành động khen ngợi, tán thưởng ai đó hoặc điều đó một cách nhiệt thành công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book received widespread extolment from literary critics. (Cuốn sách nhận được lời tán dương rộng rãi từ các nhà phê bình văn học.)
    • Her speech was filled with extolment of the team's hard work and dedication. (Bài phát biểu của ấy chứa đầy lời ca tụng về sự chăm chỉ cống hiến của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the subject of extolment": đối tượng được ca tụng.
    • The scientist's groundbreaking discovery became the subject of much extolment. (Khám phá đột phá của nhà khoa học đã trở thành đối tượng được nhiều lời ca tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extol (động từ): ca ngợi, tán dương.

    • They extol the virtues of a simple life. (Họ ca ngợi những đức tính của một cuộc sống giản dị.)
  • Praise (danh từ): lời khen ngợi. (Đây từ phổ biến gần nghĩa hơn "extolment").

    • He deserves praise for his honesty. (Anh ấy xứng đáng nhận lời khen ngợi sự trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Acclaim: sự hoan nghênh, tán thưởng.
  • Commendation: sự khen ngợi, sự tán dương.
  • Laudation: lời ca tụng, sự tán dương (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Extolment" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "praise". Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, phê bình, hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
extolment

The teacher offered extolment to the student for the excellent essay.

danh từ
  1. lời tán dương, lời ca tụng

Từ đồng nghĩa