boldness
/'bouldnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dũng cảm, sự táo bạo, sự cả gan: Chất lượng của việc sẵn sàng đối mặt với rủi ro, nguy hiểm hoặc thử thách mà không sợ hãi.
- Tính trơ trẽn, sự liều lĩnh: Hành động hoặc thái độ thiếu sự tôn trọng thông thường, có thể bị coi là khiếm nhã hoặc xấc xược.
- Tính rõ ràng, nét rõ rệt: Đặc điểm nổi bật, dễ nhận thấy, thường dùng để mô tả đường nét, phong cách hoặc đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ tính dũng cảm, táo bạo:
- Her boldness in speaking truth to power was admired by everyone. (Sự dũng cảm của cô ấy khi nói sự thật với những người có quyền lực được mọi người ngưỡng mộ.)
- The success of the startup was due to the boldness of its vision. (Thành công của công ty khởi nghiệp là nhờ vào tầm nhìn táo bạo của nó.)
Chỉ tính trơ trẽn, liều lĩnh:
- I was shocked by the boldness of his lie. (Tôi bị sốc bởi sự trơ trẽn trong lời nói dối của anh ta.)
- Parking in the director's spot showed incredible boldness. (Đỗ xe vào chỗ của giám đốc thể hiện sự liều lĩnh không tưởng.)
Chỉ tính rõ ràng, nét rõ rệt:
- The boldness of the black lines makes the drawing very striking. (Độ đậm rõ rệt của các đường nét màu đen làm bức vẽ trở nên rất nổi bật.)
- He writes with a boldness of style that is easy to recognize. (Anh ấy viết với một phong cách rõ ràng dễ nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Audacity of boldness": Sự táo bạo đến mức gây kinh ngạc, thường mang hàm ý tích cực về lòng dũng cảm.
- The project succeeded through a sheer audacity of boldness. (Dự án thành công nhờ một sự táo bạo thuần túy đến kinh ngạc.)
"Boldness of conception": Sự táo bạo trong ý tưởng, tầm nhìn.
- The architect is known for the boldness of conception in his designs. (Kiến trúc sư nổi tiếng với sự táo bạo trong ý tưởng ở các thiết kế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bold (tính từ): Dũng cảm, táo bạo; đậm, rõ (về màu sắc, đường nét).
- She made a bold decision. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm.)
- Use bold font for the headings. (Sử dụng phông chữ đậm cho các tiêu đề.)
Bold-faced (tính từ): Trơ tráo, mặt dày (theo nghĩa tiêu cực); được in đậm (trong in ấn).
- That was a bold-faced lie! (Đó là một lời nói dối trơ tráo!)
Từ đồng nghĩa
- Courage, bravery (danh từ): Lòng dũng cảm, sự can đảm (đồng nghĩa với nghĩa tích cực).
- Audacity, effrontery (danh từ): Sự táo bạo, sự trơ trẽn (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- Clarity, distinctness (danh từ): Sự rõ ràng, sự phân biệt rõ (đồng nghĩa với nghĩa mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'boldness'. Các cụm từ thường sử dụng tính từ 'bold').
Thành ngữ liên quan
"Fortune favors the bold": Vận may mỉm cười với người dũng cảm.
- He decided to invest all his savings, believing that fortune favors the bold. (Anh ấy quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm, tin rằng vận may mỉm cười với người dũng cảm.)
"Bold as brass": Vô cùng trơ trẽn, mặt dày.
- He walked in late and demanded a report, bold as brass. (Hắn ta đi vào muộn và đòi báo cáo, trơ trẽn hết chỗ nói.)
danh từ
- tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan
- tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh
- tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn)
- sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá...)