brassy
/'brɑ:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống đồng thau, có màu hoặc ánh sáng của đồng thau: Mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài sáng loáng, vàng chói, giống như kim loại đồng thau.
- Chói tai, lanh lảnh (về âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh to, chói tai, thô ráp, giống như tiếng kèn đồng.
- Trơ tráo, vô liêm sỉ, hỗn xược: (Nghĩa không trang trọng, thông tục) Mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu tế nhị, thiếu sự tôn trọng, tỏ ra táo bạo và thiếu xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý/âm thanh):
- She had brassy blonde hair. (Cô ấy có mái tóc vàng chói như đồng thau.)
- The trumpet gave a loud, brassy sound. (Cây kèn trumpet phát ra âm thanh to và chói tai.)
Tính từ (nghĩa thái độ):
- Her brassy confidence sometimes offended people. (Sự tự tin trơ tráo của cô ấy đôi khi làm mất lòng người khác.)
- He told a brassy lie without any shame. (Hắn ta nói một lời nói dối trơ tráo mà không chút xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a brassy manner": có thái độ hỗn xược, vô liêm sỉ.
- The new manager's brassy manner upset the staff. (Thái độ hỗn xược của người quản lý mới làm nhân viên khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Brass (n): đồng thau; sự trơ tráo, mặt dày.
- He had the brass to ask for more money. (Hắn ta đủ mặt dày để đòi thêm tiền.)
Brassily (adv): một cách trơ tráo, chói tai.
- She laughed brassily. (Cô ta cười một cách trơ tráo.)
Từ đồng nghĩa
- Brazen: trơ trẽn, mặt dày (nghĩa thái độ).
- Garish: lòe loẹt, sặc sỡ (nghĩa ngoại hình).
- Strident: chói tai, the thé (nghĩa âm thanh).
- Shameless: vô liêm sỉ.
Từ trái nghĩa
- Subtle: tinh tế, kín đáo.
- Modest: khiêm tốn.
- Melodious: du dương, êm tai.
tính từ
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
danh từ+ Cách viết khác : (brassie)
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)