insolent
/'insələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấc láo, láo xược: Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách trắng trợn và thô lỗ, đặc biệt là đối với người có địa vị cao hơn hoặc người lớn tuổi.
- Hỗn hào, ngạo mạn: Có thái độ coi thường và không kiêng nể người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The insolent child refused to apologize to his teacher. (Đứa trẻ xấc láo từ chối xin lỗi giáo viên của mình.)
- She was fired for her insolent behavior towards the manager. (Cô ấy bị sa thải vì hành vi hỗn hào với quản lý.)
- He gave an insolent reply when asked about his tardiness. (Anh ta đưa ra một câu trả lời láo xược khi được hỏi về việc đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insolent disregard": sự coi thường một cách ngạo mạn.
- He showed insolent disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường một cách ngạo mạn đối với các quy tắc.)
"insolent tone/remark": giọng điệu/lời nhận xét xấc xược.
- Her insolent tone shocked everyone in the meeting. (Giọng điệu xấc xược của cô ấy làm mọi người trong cuộc họp sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Insolence (danh từ): sự xấc láo, hành vi láo xược.
- His insolence will not be tolerated. (Sự xấc láo của anh ta sẽ không được dung thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Impertinent: hỗn xược, vô lễ.
- Impudent: trơ trẽn, mặt dày.
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Cheeky: táo tợn, hỗn (thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Respectful: tôn trọng, lễ phép.
- Polite: lịch sự.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
- Deferential: kính cẩn, biết kiêng nể.