bodacious

Học thuật
Thân thiện
bodacious

A woman wears a bodacious hat to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gan, táo bạo; trơ tráo: "Bodacious" mô tả hành vi hoặc thái độ không bị kiềm chế bởi các quy ước hay chuẩn mực xã hội thông thường, thể hiện sự liều lĩnh, thậm chí trơ trẽn.
    • Không thể sửa được, không thể chữa được: "Bodacious" cũng có thể dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thói quen cực kỳ rõ rệt dai dẳng đến mức không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told a bodacious lie right in front of everyone. (Anh ta nói một lời nói dối trơ tráo ngay trước mặt mọi người.)
    • Her bodacious confidence helped her succeed in a male-dominated field. (Sự tự tin táo bạo của ấy đã giúp thành công trong một lĩnh vực do nam giới thống trị.)
    • She is a bodacious gossip; you can't tell her any secrets. ( ấy một kẻ mách lẻo không thể chữa được; bạn không thể nói với ấy bất kỳ bí mật nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bodacious" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt tiếng Anh Mỹ, để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một đặc điểm nào đó, thường mang sắc thái mạnh mẽ sống động.
    • That was a bodacious display of skill! (Đó một màn trình diễn kỹ năng cực kỳ đỉnh cao!)
Biến thể từ gần giống
  • Bodaciously (trạng từ): một cách táo bạo, trơ tráo.
    • He grinned bodaciously after winning the bet. (Anh ta cười một cách trơ tráo sau khi thắng vụ cược.)
Từ đồng nghĩa
  • Audacious: táo bạo, liều lĩnh.
  • Barefaced / Bald-faced: trơ tráo, không che giấu.
  • Brazen: trắng trợn, vô liêm sỉ.
  • Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể chữa được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bodacious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bodacious")

bodacious

A woman wears a bodacious hat to the garden party.

Adjective
  1. không thể sửa được
  2. gan, táo bạo; trơ tráo