unmitigated

/ʌn'mitigeitid/
Học thuật
Thân thiện
unmitigated

An unmitigated disaster struck the small coastal town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được giảm nhẹ, không được làm dịu bớt: Dùng để mô tả một cái đó hoàn toàn không bị giảm bớt, không được làm cho ít nghiêm trọng, khắc nghiệt hoặc dữ dội hơn.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối, thực sự (theo nghĩa tiêu cực): (Cách dùng thông tục) Nhấn mạnh tính chất hoàn toàn, 100% của một điều đó, thường tiêu cực. Có thể hiểu như "đại", "chính hiệu", "thứ thiệt" (theo nghĩa xấu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The failure of the project was an unmitigated disaster. (Sự thất bại của dự án một thảm họa hoàn toàn / một thảm họa không thể chối cãi.)
    • He showed unmitigated arrogance during the meeting. (Anh ta thể hiện sự kiêu ngạo hoàn toàn / không che giấu trong cuộc họp.)
    • The critics panned the film as an unmitigated bore. (Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim một sự nhàm chán hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unmitigated gall/nerve": Sự trơ tráo hoàn toàn, sựliêm sỉ thực sự.
    • He had the unmitigated gall to ask for more money after his poor performance. (Hắn ta thực sự trơ tráo khi đòi hỏi thêm tiền sau màn thể hiện tệ hại của mình.)
  • "Unmitigated success": Thành công vang dội, thành công hoàn toàn. (Lưu ý: Cụm này ít phổ biến hơn từ thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng vẫn có thể dùng để nhấn mạnh mức độ thành công tuyệt đối).
    • The product launch was an unmitigated success. (Việc ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitigate (động từ): Làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.
    • Measures to mitigate the effects of the drought. (Các biện pháp để giảm nhẹ tác động của hạn hán.)
  • Mitigation (danh từ): Sự giảm nhẹ, sự làm dịu.
    • There is no mitigation for such a cruel act. (Không sự giảm nhẹ nào cho một hành động tàn ác như vậy.)
  • Unmitigatedly (trạng từ - hiếm gặp): Một cách hoàn toàn (tiêu cực).
    • The plan was unmitigatedly foolish. (Kế hoạch đó hoàn toàn ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute: Tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Complete: Hoàn toàn, đầy đủ.
  • Utter: Hoàn toàn, tuyệt đối.
  • Total: Toàn bộ, hoàn toàn.
  • Unqualified: Không giảm bớt, không hạn chế (thường theo nghĩa xấu).
  • Sheer: Thuần túy, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Mitigated: Được giảm nhẹ.
  • Partial: Một phần.
  • Qualified: Có điều kiện, hạn chế.
  • Alleviated: Được làm giảm bớt.
Thành ngữ liên quan
  • An unmitigated scoundrel: Một tên đại bịp, một kẻlại chính hiệu.
    • He was described by his enemies as an unmitigated scoundrel. (Hắn bị kẻ thù miêu tả một tênlại chính hiệu.)
unmitigated

An unmitigated disaster struck the small coastal town.

tính từ
  1. không giảm nhẹ, không dịu bớt
  2. (thông tục) hoàn toàn, đặc, đại, thậm, chí
    • an unmitigated scoundrel
      thằng đại xỏ