bloody

/'blʌdi/
Học thuật
Thân thiện
bloody

A child has a bloody nose after falling on the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • máu, vấy máu, đẫm máu: Mô tả một thứ đó dính máu hoặc liên quan đến việc chảy máu.
    • Đẫm máu, tàn bạo: Mô tả một hành động hoặc sự kiện tính chất bạo lực, gây chết chóc.
    • Chết tiệt, trời đánh (dùng như từ lóng, thô tụcAnh, Úc để nhấn mạnh): Được dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh, thường được coi lời nói tục.
  2. Phó từ (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, tiếng Anh-Úc; thô tục):

    • Cực kỳ, vô cùng: Được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc phó từ khác.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm vấy máu, làm dính máu: Hành động làm cho một thứ đó bị dính máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He had a bloody nose after the fight. (Anh ta bị chảy máu mũi sau trận đánh nhau.)
    • It was a long and bloody civil war. (Đó một cuộc nội chiến dài đẫm máu.)
    • That's a bloody brilliant idea! (Đó quả là một ý tưởng tuyệt vời chết tiệt!)
  • Phó từ:

    • The movie was bloody awful. (Bộ phim đó tệ hết sức.)
    • You're bloody right! (Anh nói đúng quá rồi!)
  • Ngoại động từ:

    • The hunter bloodied his hands while dressing the deer. (Người thợ săn làm vấy máu tay mình khi lột da con nai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloody well" (phó từ, thô tục, Anh-Anh): Được dùng để nhấn mạnh, thường biểu thị sự tức giận hoặc quyết tâm.

    • You will bloody well do as you're told! (Mày phải làm đúng như đã được bảo!)
  • "Bloody-minded" (tính từ): Cố ý khó chịu, bướng bỉnh không hợp tác.

    • Don't be so bloody-minded; just help me with this. (Đừng bướng bỉnh thế, hãy giúp tôi việc này đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodied (tính từ/quá khứ phân từ của động từ): Bị thương chảy máu, hoặc bị làm cho dính máu.

    • The bloodied soldier was carried from the battlefield. (Người lính đầy máu được khiêng ra khỏi chiến trường.)
  • Bloodless (tính từ): Trái nghĩa. Không máu; không bạo lực.

    • a bloodless coup (một cuộc đảo chính không đổ máu)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đẫm máu): Gory, sanguinary.
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa nhấn mạnh, thô tục): Damned, freaking, blooming (Anh-Anh).
  • Động từ: Stain with blood.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloody up (không phổ biến): Làm cho ai đó hoặc thứ đó bị dính máu.
    • The fight bloodied up his shirt. (Trận đánh nhau làm chiếc áo sơ mi của anh ta dính đầy máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Scream bloody murder: La hét, phản đối rất lớn tiếng dữ dội.

    • The child screamed bloody murder when his toy was taken away. (Đứa trẻ la hét om sòm khi đồ chơi của bị lấy đi.)
  • Bloody but unbowed: Bị thương hoặc tổn hại nhưng không bị khuất phục, vẫn kiên cường.

    • After all the criticism, she emerged bloody but unbowed. (Sau tất cả những lời chỉ trích, ấy bước ra tuy bị tổn thương nhưng không hề gục ngã.)
bloody

A child has a bloody nose after falling on the playground.

tính từ+ Cách viết khác : (bloody-minded)
  1. vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, đổ máu
  2. tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người ((cũng) bloody minded)
  3. đỏ như máu
    • a bloody sun
      mặt trời đỏ như máu
phó từ
  1. uộc bloody, hết sức, vô cùng
  2. chết tiệt, trời đánh thánh vật
ngoại động từ
  1. làm vấy máu
  2. làm đỏ máu