butcherly
/'butʃəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như đồ hàng thịt, tàn bạo, dã man: Miêu tả hành động hoặc đặc điểm liên quan đến sự tàn sát, giết chóc không thương tiếc, thiếu nhân tính, giống như cách một người hàng thịt xẻ thịt động vật.
- Thích giết chóc, thích tàn sát: Chỉ bản tính hoặc xu hướng ưa thích bạo lực và gây ra cái chết.
- Thô bạo, vụng về: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một việc được thực hiện một cách thô thiển, tàn nhẫn hoặc cực kỳ vụng về, để lại hậu quả tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ tàn sát dã man những thường dân vô tội đã làm cả thế giới chấn động.)
- (Anh ta mô tả chi tiết bản năng thích giết chóc của kẻ sát nhân.)
- (Công việc sửa chữa chiếc xe được làm một cách thô bạo; họ đã làm cho nó tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "butcherly act/behavior": hành động/ hành vi tàn bạo.
- History condemns such butcherly acts. (Lịch sử lên án những hành động tàn bạo như vậy.)
- "butcherly manner": một cách thô bạo, dã man.
- The dictator suppressed the rebellion in a butcherly manner. (Nhà độc tài đã đàn áp cuộc nổi dậy một cách dã man.)
Biến thể và từ gần giống
- Butcher (n): người hàng thịt; (v): mổ, xẻ thịt; (nghĩa bóng) tàn sát, giết hại dã man.
- He was a butcher by trade. (Ông ta làm nghề hàng thịt.)
- The tyrant butchered his political opponents. (Bạo chúa đã tàn sát các đối thủ chính trị của mình.)
- Butchery (n): nghề hàng thịt; sự tàn sát, cảnh chém giết.
- The battle was a scene of pure butchery. (Trận chiến là một cảnh chém giết thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Sanguinary: đẫm máu, khát máu.
- Bloodthirsty: khát máu.
- Brutal: tàn bạo, hung ác.
- Botched: làm hỏng, làm vụng về (cho nghĩa "thô bạo, vụng về").
Từ trái nghĩa
- Humane: nhân đạo.
- Merciful: khoan dung, nhân từ.
- Skillful: khéo léo, tinh xảo.
tính từ
- như đồ hàng thịt
- thích giết chóc, thích tàn sát