bloodless

/'blʌdlis/
Học thuật
Thân thiện
bloodless

The patient's face looked bloodless after the long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không máu, tái nhợt: Mô tả sự thiếu màu sắc đỏ của máu, thường do sợ hãi, bệnh tật hoặc cái chết.
    • Không đổ máu: Mô tả một sự kiện, đặc biệt một cuộc xung đột hoặc thay đổi quyền lực, diễn ra không bạo lực hoặc tổn thất về sinh mạng.
    • Lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm: Thiếu cảm xúc, sự đồng cảm hoặc nhiệt huyết của con người.
    • Không sinh khí, uể oải: Thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự thú vị.
dụ sử dụng
  • Không máu, tái nhợt:

    • Her face was bloodless with fear. (Mặt ấy tái nhợt sợ hãi.)
    • The bloodless lips of the patient worried the doctor. (Đôi môi tái nhợt của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
  • Không đổ máu:

    • The revolution was surprisingly bloodless. (Cuộc cách mạng diễn ra không đổ máu một cách đáng ngạc nhiên.)
    • They achieved a bloodless victory through negotiation. (Họ đạt được chiến thắng không đổ máu thông qua đàm phán.)
  • Lạnh lùng, vô tình:

    • He gave a bloodless analysis of the tragedy. (Anh ta đưa ra một phân tích lạnh lùng về bi kịch.)
    • Her bloodless demeanor made her seem unapproachable. (Cử chỉ lạnh lùng của ấy khiến có vẻ khó gần.)
  • Không sinh khí:

    • The performance was technically perfect but bloodless. (Buổi biểu diễn hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng thiếu sinh khí.)
    • He wrote a bloodless report that failed to inspire anyone. (Anh ấy viết một báo cáo uể oải không thể truyền cảm hứng cho ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bloodless coup": một cuộc đảo chính không đổ máu.

    • The general seized power in a bloodless coup. (Vị tướng đã giành quyền lực trong một cuộc đảo chính không đổ máu.)
  • "bloodless statistics": những con số thống hồn.

    • Behind these bloodless statistics are real human stories. (Đằng sau những con số thống hồn này những câu chuyện con người thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodlessly (trạng từ): một cách không đổ máu; một cách lạnh lùng.

    • The conflict was resolved bloodlessly. (Xung đột đã được giải quyết một cách không đổ máu.)
  • Bloodlessness (danh từ): sự không đổ máu; sự tái nhợt; sự lạnh lùng.

    • The bloodlessness of his argument made it hard to connect with. (Sự lạnh lùng trong lập luận của anh ta khiến người ta khó đồng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale / Blanched / Ashen / Livid / White: tái nhợt, xanh xao (về ngoại hình).
  • Nonviolent / Peaceful: bất bạo động, hòa bình (về sự kiện).
  • Cold / Emotionless / Unfeeling: lạnh lùng, vô cảm.
  • Lifeless / Spiritless / Insipid: vô hồn, nhạt nhẽo, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Bloody / Bloodstained / Gory: đẫm máu, máu.
  • Violent: bạo lực.
  • Passionate / Emotional / Heartfelt: đam mê, đầy cảm xúc, chân thành.
  • Vibrant / Lively / Animated: sôi động, tràn đầy sức sống, sinh động.
bloodless

The patient's face looked bloodless after the long illness.

tính từ
  1. không máu; tái nhợt
  2. không đổ máu
    • a bloodless victory
      chiến thắng không đổ máu, chiến thắng không ai phải hy sinh cả
  3. lạnh lùng, vô tình, nhẫn tâm
  4. không sinh khí, uể oải, lờ phờ