colourless
/'kʌləlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không màu, không có màu sắc: Chỉ một vật thể hoặc chất nào đó không có màu, thường trong suốt hoặc có màu trung tính rất nhạt.
- Nhạt nhẽo, vô vị, thiếu sinh khí: Dùng để miêu tả một cái gì đó (như câu chuyện, tính cách, cuộc sống) rất tẻ nhạt, thiếu sự thú vị, sôi nổi hoặc đặc điểm nổi bật.
- Bàng quan, trung lập: Chỉ thái độ không thiên vị, không thể hiện cảm xúc hay quan điểm rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa không màu:
- Water is a colourless liquid. (Nước là một chất lỏng không màu.)
- The scientist observed the colourless gas. (Nhà khoa học quan sát khí không màu.)
Nghĩa nhạt nhẽo, vô vị:
- He gave a colourless performance in the play. (Anh ấy có một màn trình diễn nhạt nhẽo trong vở kịch.)
- The book was well-researched but its prose was rather colourless. (Cuốn sách được nghiên cứu kỹ nhưng văn phong khá vô vị.)
Nghĩa bàng quan:
- She maintained a colourless stance during the debate. (Cô ấy giữ một lập trường bàng quan trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a colourless life": sống một cuộc đời vô vị, không có gì nổi bật.
- After retirement, he felt he was leading a colourless life. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời vô vị.)
Biến thể và từ gần giống
Colourlessly (trạng từ): một cách nhạt nhẽo, vô vị.
- The events of the day passed colourlessly. (Những sự kiện trong ngày trôi qua một cách vô vị.)
Colourlessness (danh từ): sự không màu; tính chất nhạt nhẽo, vô vị.
- The colourlessness of the landscape matched his mood. (Sự vô vị của cảnh quan phù hợp với tâm trạng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Colorless (Mỹ): cách viết khác của 'colourless' (Anh).
- Uncolored: không có màu.
- Dull: tẻ nhạt, buồn tẻ.
- Bland: nhạt nhẽo, vô vị.
- Neutral: trung lập.
Từ trái nghĩa
- Colourful / Colorful: đầy màu sắc; sôi nổi, thú vị.
- Vivid: sống động, rực rỡ.
- Interesting: thú vị.
- Biased: thiên vị.
tính từ
- không màu sắc; nhạt; xanh xao
- nhạt nhẽo, vô vị
- a colourless storycâu chuyện nhạt nhẽo
- to lead a colourless lifesống cuộc đời vô vị
- bàng quan; không theo bên nào