colourful

/'kʌləful/
Học thuật
Thân thiện
colourful

The children painted a colourful mural on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều màu sắc, sặc sỡ, rực rỡ: Dùng để mô tả thứ đó nhiều màu sắc tươi sáng, sinh động bắt mắt.
    • Sống động, đầy màu sắc, thú vị: Dùng để mô tả một người, một câu chuyện, một giai đoạn lịch sử, hoặc cách dùng từ ngữ tính chất sinh động, phong phú, gây ấn tượng mạnh, thường theo cách hơi khác thường hoặc táo bạo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về màu sắc:
    • She wore a colourful dress to the festival. ( ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến lễ hội.)
    • The market is full of colourful fruits and vegetables. (Chợ đầy các loại rau quả nhiều màu sắc.)
  • Nghĩa về tính cách, câu chuyện:
    • He is known as a colourful character in the town. (Ông ấy được biết đến như một nhân vật đầy màu sắc trong thị trấn.)
    • The book gives a colourful description of life in the 1920s. (Cuốn sách đưa ra một mô tả sống động về cuộc sống những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colourful language": ngôn ngữ sinh động, thường hàm ý sử dụng những từ ngữ táo bạo, sống sượng hoặc chửi thề.
    • The sailor was famous for his colourful language. (Người thủy thủ nổi tiếng với lời ăn tiếng nói đầy màu sắc của mình.)
  • "a colourful past/history": một quá khứ/lịch sử đầy biến cố, thú vị, đôi khi tai tiếng.
    • The old castle has a very colourful history. (Lâu đài cổ một lịch sử đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Colourfully (trạng từ): một cách sặc sỡ, một cách sinh động.
    • The room was decorated colourfully. (Căn phòng được trang trí một cách sặc sỡ.)
  • Colourfulness (danh từ): sự sặc sỡ, sự sinh động.
    • The colourfulness of the painting is amazing. (Sự rực rỡ của bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrant: rực rỡ, sống động (thường về màu sắc hoặc năng lượng).
  • Vivid: sống động, chói lọi (về màu sắc hoặc mô tả).
  • Picturesque: đẹp như tranh vẽ, sinh động (thường về cảnh vật hoặc mô tả).
  • Flamboyant: sặc sỡ, bắt mắt, phô trương (về phong cách hoặc tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Colourless: không màu, nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
  • Dull: xỉn màu, buồn tẻ, đơn điệu.
  • Drab: xám xịt, ảm đạm, không thú vị.
colourful

The children painted a colourful mural on the classroom wall.

tính từ
  1. nhiều màu sắc