shot
/ʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phát bắn, viên đạn: Hành động bắn súng hoặc vật thể (đạn) được bắn ra từ súng.
- Cú sút, cú đánh (thể thao): Hành động đánh, đá, hoặc ném bóng trong thể thao với mục đích ghi điểm.
- Lần thử, cơ hội: Một nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
- Liều thuốc tiêm: Một lượng thuốc lỏng được đưa vào cơ thể bằng ống tiêm.
- Ngụm rượu mạnh: Một lượng nhỏ rượu mạnh (như whisky) uống một hơi.
- Bức ảnh, cảnh quay: Một bức ảnh được chụp, hoặc một đoạn phim liên tục được quay mà không dừng máy.
Tính từ:
- Có sọc/vệt màu khác: Có những đường, tia, hoặc đốm màu khác pha trộn vào.
- (Thông tục) Hỏng, không dùng được nữa: Ở trong tình trạng hư hỏng hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a shot in the distance. (Tôi nghe thấy một phát súng ở đằng xa.)
- That was a great shot into the top corner of the goal! (Đó là một cú sút tuyệt vời vào góc trên của khung thành!)
- It's a difficult task, but I'll give it a shot. (Đó là một nhiệm vụ khó, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
- The nurse gave the baby a vaccination shot. (Y tá đã tiêm một mũi vắc-xin cho em bé.)
- He took a shot of whiskey to calm his nerves. (Anh ấy uống một ngụm whisky để trấn tĩnh thần kinh.)
- The photographer took some amazing shots of the sunset. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được vài bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn.)
Tính từ:
- She wore a silk dress shot with silver threads. (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa có sợi chỉ bạc lấp lánh.)
- I'm completely shot after working all night. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a shot in the arm": (nghĩa bóng) một điều khích lệ hoặc tiếp thêm sinh lực.
- The new investment was a real shot in the arm for the local economy. (Khoản đầu tư mới thực sự là một liều thuốc bổ cho nền kinh tế địa phương.)
"a long shot": một khả năng rất xa vời, một cơ hội nhỏ.
- Asking for a promotion after only a month is a long shot. (Đề nghị thăng chức sau chỉ một tháng là một điều rất khó xảy ra.)
"to call the shots": (thông tục) là người chỉ huy, ra quyết định.
- In this company, the CEO calls all the shots. (Trong công ty này, CEO là người quyết định tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoot (động từ): bắn, đua nhanh, quay phim.
- Gunshot (danh từ): tiếng súng.
- Screenshot (danh từ): ảnh chụp màn hình.
- Snapshot (danh từ): ảnh chụp nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phát bắn): Gunfire, bullet.
- Danh từ (lần thử): Attempt, try, go.
- Danh từ (liều tiêm): Injection, jab.
- Tính từ (hỏng): Exhausted, ruined, broken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Shot' là danh từ hoặc tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs. Các cụm từ với 'shoot' - động từ gốc - không được liệt kê ở đây vì đây là mục từ riêng cho 'shot').
Thành ngữ liên quan
"like a shot": rất nhanh, ngay lập tức.
- When I offered him a cookie, he came running like a shot. (Khi tôi mời nó một cái bánh quy, nó chạy đến ngay lập tức.)
"not by a long shot": hoàn toàn không, chưa một chút nào.
- Is the project finished? Not by a long shot! (Dự án đã xong chưa? Còn lâu mới xong!)
"a parting shot": lời nói/cử chỉ châm chọc cuối cùng trước khi rời đi.
- His parting shot was to criticize the entire management team. (Lời châm chọc cuối cùng của anh ta là chỉ trích toàn bộ ban lãnh đạo.)
danh từ
- sự trả tiền; phiếu tính tiền (ở quán rượu...)
- phần đóng góp
- to pay one's shotgóp tiền, đóng phần tiền của mình
danh từ
- đạn, viên đạn
- ((thường) số nhiều không đổi) đạn ghém
- phát đạn, phát bắn
- without firing a single shotshot không tốn một phát đạn nào
- to take a flying shotbắn chim đang bay; bắn mục tiêu di động
- random shotphát bắn bừa
- sự làm thử, sự đánh ăn may, sự đoán cầu may
- to have (take) a shot atthử làm (cái gì)
- to make a bad shotđoán nhầm
- tầm (đạn...)
- người bắn
- a crack shotmột tay súng giỏi
- to be no shotbắn kém
- mìn (phá đá...)
- quả tạ
- to put the shotném tạ, đẩy tạ
- cút sút (vào gôn)
- liều côcain; phát tiêm mocfin
- (thông tục) ngụm rượu
- ảnh, cảnh (chụp bằng máy quay phim)
- lời phê bình sắc, lời nhận xét sắc sảo
Idioms
- to call the shots(thông tục) chỉ huy, điều khiển, làm tướng
- a shot in the armliều thuốc bổ (nghĩa bóng)
- a long shotsự thử làm không chắc thành công
- like a shot(xem) like
- not a shot in the locker(xem) locker
- not by a long shot(từ lóng) không khi nào, không bao giờ, không một chút nào
ngoại động từ
- nạp đạn
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của shoot
tính từ
- có tia, có vạch; có lốm đốm (màu khác, chất khác...)
- crimson shot with yellowmàu đỏ thắm có lốm đốm vàng
- dệt sợi khác màu cho lốm đốm óng ánh lụa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không dùng được nữa, hư nát, sờn rách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất định thất bại; bị thất bại
- his chances are shotdịp may của hắn thế là tong rồi