shot

/ʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phát bắn, viên đạn: Hành động bắn súng hoặc vật thể (đạn) được bắn ra từ súng.
    • sút, đánh (thể thao): Hành động đánh, đá, hoặc ném bóng trong thể thao với mục đích ghi điểm.
    • Lần thử, cơ hội: Một nỗ lực để làm hoặc đạt được điều đó.
    • Liều thuốc tiêm: Một lượng thuốc lỏng được đưa vào cơ thể bằng ống tiêm.
    • Ngụm rượu mạnh: Một lượng nhỏ rượu mạnh (như whisky) uống một hơi.
    • Bức ảnh, cảnh quay: Một bức ảnh được chụp, hoặc một đoạn phim liên tục được quay không dừng máy.
  2. Tính từ:

    • sọc/vệt màu khác: những đường, tia, hoặc đốm màu khác pha trộn vào.
    • (Thông tục) Hỏng, không dùng được nữa: Ở trong tình trạng hư hỏng hoặc kiệt sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a shot in the distance. (Tôi nghe thấy một phát súngđằng xa.)
    • That was a great shot into the top corner of the goal! (Đó một sút tuyệt vời vào góc trên của khung thành!)
    • It's a difficult task, but I'll give it a shot. (Đó một nhiệm vụ khó, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
    • The nurse gave the baby a vaccination shot. (Y tá đã tiêm một mũi vắc-xin cho em bé.)
    • He took a shot of whiskey to calm his nerves. (Anh ấy uống một ngụm whisky để trấn tĩnh thần kinh.)
    • The photographer took some amazing shots of the sunset. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được vài bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn.)
  • Tính từ:

    • She wore a silk dress shot with silver threads. ( ấy mặc một chiếc váy lụa sợi chỉ bạc lấp lánh.)
    • I'm completely shot after working all night. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shot in the arm": (nghĩa bóng) một điều khích lệ hoặc tiếp thêm sinh lực.

    • The new investment was a real shot in the arm for the local economy. (Khoản đầu mới thực sự một liều thuốc bổ cho nền kinh tế địa phương.)
  • "a long shot": một khả năng rất xa vời, một cơ hội nhỏ.

    • Asking for a promotion after only a month is a long shot. (Đề nghị thăng chức sau chỉ một tháng một điều rất khó xảy ra.)
  • "to call the shots": (thông tục) người chỉ huy, ra quyết định.

    • In this company, the CEO calls all the shots. (Trong công ty này, CEO người quyết định tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoot (động từ): bắn, đua nhanh, quay phim.
  • Gunshot (danh từ): tiếng súng.
  • Screenshot (danh từ): ảnh chụp màn hình.
  • Snapshot (danh từ): ảnh chụp nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phát bắn): Gunfire, bullet.
  • Danh từ (lần thử): Attempt, try, go.
  • Danh từ (liều tiêm): Injection, jab.
  • Tính từ (hỏng): Exhausted, ruined, broken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Shot' danh từ hoặc tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs. Các cụm từ với 'shoot' - động từ gốc - không được liệt kêđây đây mục từ riêng cho 'shot').

Thành ngữ liên quan
  • "like a shot": rất nhanh, ngay lập tức.

    • When I offered him a cookie, he came running like a shot. (Khi tôi mời một cái bánh quy, chạy đến ngay lập tức.)
  • "not by a long shot": hoàn toàn không, chưa một chút nào.

    • Is the project finished? Not by a long shot! (Dự án đã xong chưa? Còn lâu mới xong!)
  • "a parting shot": lời nói/cử chỉ châm chọc cuối cùng trước khi rời đi.

    • His parting shot was to criticize the entire management team. (Lời châm chọc cuối cùng của anh ta chỉ trích toàn bộ ban lãnh đạo.)
danh từ
  1. sự trả tiền; phiếu tính tiền (ở quán rượu...)
  2. phần đóng góp
    • to pay one's shot
      góp tiền, đóng phần tiền của mình
danh từ
  1. đạn, viên đạn
  2. ((thường) số nhiều không đổi) đạn ghém
  3. phát đạn, phát bắn
    • without firing a single shot
      shot không tốn một phát đạn nào
    • to take a flying shot
      bắn chim đang bay; bắn mục tiêu di động
    • random shot
      phát bắn bừa
  4. sự làm thử, sự đánh ăn may, sự đoán cầu may
    • to have (take) a shot at
      thử làm (cái )
    • to make a bad shot
      đoán nhầm
  5. tầm (đạn...)
  6. người bắn
    • a crack shot
      một tay súng giỏi
    • to be no shot
      bắn kém
  7. mìn (phá đá...)
  8. quả tạ
    • to put the shot
      ném tạ, đẩy tạ
  9. cút sút (vào gôn)
  10. liều côcain; phát tiêm mocfin
  11. (thông tục) ngụm rượu
  12. ảnh, cảnh (chụp bằng máy quay phim)
  13. lời phê bình sắc, lời nhận xét sắc sảo

Idioms

  • to call the shots
    (thông tục) chỉ huy, điều khiển, làm tướng
  • a shot in the arm
    liều thuốc bổ (nghĩa bóng)
  • a long shot
    sự thử làm không chắc thành công
  • like a shot
    (xem) like
  • not a shot in the locker
    (xem) locker
  • not by a long shot
    (từ lóng) không khi nào, không bao giờ, không một chút nào
ngoại động từ
  1. nạp đạn
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của shoot
tính từ
  1. tia, vạch; lốm đốm (màu khác, chất khác...)
    • crimson shot with yellow
      màu đỏ thắm lốm đốm vàng
  2. dệt sợi khác màu cho lốm đốm óng ánh lụa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không dùng được nữa, nát, sờn rách
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất định thất bại; bị thất bại
    • his chances are shot
      dịp may của hắn thế tong rồi