pellet

/'pelit/
Học thuật
Thân thiện
pellet

A child feeds a pellet of food to a pet rabbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên nhỏ, cục tròn nhỏ: Một vật thể nhỏ, thường hình cầu hoặc hình trụ, được nén hoặc tạo thành từ một chất liệu nào đó. Chất liệu có thể giấy, đất sét, thức ăn, hoặc thuốc.
    • Đạn nhỏ: Một viên đạn nhỏ, thường dùng cho súng hơi hoặc súng săn chim.
    • Viên thuốc: Một dạng bào chế của thuốc hình cầu nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The owl regurgitated a pellet containing bones and fur. (Con mèo ợ ra một viên nhỏ chứa xương lông.)
    • He loaded the air rifle with a lead pellet. (Anh ấy nạp một viên đạn chì vào súng hơi.)
    • The medicine is administered in the form of a small pellet. (Thuốc được bào chế dưới dạng một viên thuốc tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellet stove": đốt viên nén. Đây một loại sưởi đốt nhiên liệu các viên nén gỗ ép.

    • They heat their home with an efficient pellet stove. (Họ sưởi ấm ngôi nhà bằng một chiếc đốt viên nén hiệu quả.)
  • "Ice pellet": Hạt mưa đá, một dạng giáng thủy gồm những hạt băng nhỏ, trong suốt hoặc mờ đục.

    • The forecast warned of ice pellets mixed with rain. (Dự báo cảnh báo hạt mưa đá lẫn trong mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelleted (tính từ): Ở dạng viên, đã được thành viên.

    • Pelleted fertilizer is easy to spread. (Phân bón dạng viên rất dễ rải.)
  • Pelletize (động từ): Ép hoặc tạo thành các viên nhỏ.

    • The machine pelletizes the plastic waste for recycling. (Máy ép rác thải nhựa thành các viên nhỏ để tái chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball (n): Quả bóng, hòn bi (có thể dùng chung cho vật thể hình cầu).
  • Bead (n): Hạt chuỗi, hạt nhỏ (thường để xâu).
  • Shot (n): Đạn chì (đặc biệt trong ngữ cảnh súng săn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pellet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pellet")

pellet

A child feeds a pellet of food to a pet rabbit.

danh từ
  1. viên nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất...)
  2. đạn bắn chim, đạn súng hơi
  3. viên thuốc tròn
  4. cục tròn nổi (ở đồng tiền...)
ngoại động từ
  1. bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất...) tròn; bắn đạn nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pellet"