pallet
/'pælit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ rơm, nệm rơm: Một tấm đệm đơn giản để nằm, thường được làm từ rơm hoặc các vật liệu tương tự.
- Bàn xoa: Một công cụ bằng gỗ có cán, được thợ gốm sử dụng để định hình và làm mịn đất sét.
- Bảng màu: Một tấm bảng phẳng, thường bằng gỗ, trên đó họa sĩ pha trộn và sắp xếp màu sắc. Nghĩa này cũng có thể chỉ phạm vi màu sắc đặc trưng mà một họa sĩ hoặc trường phái nghệ thuật sử dụng.
- Pallet (vận chuyển): Một nền (platform) di động, thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để xếp hàng hóa lên để có thể dễ dàng di chuyển, nâng hạ bằng xe nâng (forklift).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveler slept on a simple pallet on the floor. (Người lữ khách ngủ trên một ổ rơm đơn sơ trên sàn nhà.)
- The potter used a pallet to smooth the surface of the vase. (Người thợ gốm dùng một bàn xoa để làm mịn bề mặt chiếc bình.)
- Van Gogh's pallet was famous for its vibrant yellows and blues. (Bảng màu của Van Gogh nổi tiếng với những sắc vàng và xanh dương rực rỡ.)
- The warehouse worker loaded boxes onto a wooden pallet. (Công nhân kho hàng chất những thùng hàng lên một pallet bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Color pallet": Cách viết thay thế phổ biến cho "color palette", chỉ một tập hợp màu sắc được chọn để sử dụng trong thiết kế hoặc nghệ thuật.
- The designer chose a warm color pallet for the website. (Nhà thiết kế đã chọn một bảng màu ấm áp cho trang web.)
Biến thể và từ gần giống
- Palette (n): Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa "bảng màu" trong nghệ thuật và thiết kế. Đôi khi cũng dùng để chỉ phạm vi âm sắc hoặc chất liệu.
- Palletize (v): Chất hàng hóa lên pallet để vận chuyển hoặc lưu kho.
- Goods must be palletized before shipping. (Hàng hóa phải được xếp lên pallet trước khi vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Mattress (nệm): Đồng nghĩa với nghĩa "ổ rơm, nệm rơm", nhưng thường chỉ loại nệm hiện đại.
- Platform (nền, bệ): Đồng nghĩa với nghĩa "pallet vận chuyển".
- Color scheme (phối màu): Gần nghĩa với "pallet" khi chỉ tập hợp màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pallet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pallet")
danh từ
- ổ rơm, nệm rơm
- bàn xoa (thợ gốm)
- (hội họa) bảng màu ((cũng) palette)