shit

/ʃit/
Học thuật
Thân thiện
shit

He took a shit in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thô tục):

    • Phân, chất thải của cơ thể: Một từ thô tục để chỉ phân, chất bài tiết của con người hoặc động vật.
    • Đồgiá trị, rác rưởi: Dùng để chỉ thứ đó chất lượng kém, vô dụng hoặc không giá trị.
    • Tình huống khó chịu, rắc rối: Chỉ một tình huống xấu, phiền toái hoặc khó khăn.
    • Lời nói dối, chuyện vớ vẩn: Chỉ những điều không đúng sự thật, vô nghĩa hoặc lừa dối.
  2. Nội động từ (Thô tục):

    • Đi đại tiện, ỉa: Hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to clean the dog shit off my shoe. (Tôi cần phải lau phân chó khỏi giày của mình.)
    • This movie is absolute shit. (Bộ phim này thực sự rác rưởi.)
    • We're in deep shit now. (Chúng ta đang gặp rắc rối to rồi.)
    • Don't give me that shit. (Đừng nói cho tôi nghe mấy chuyện vớ vẩn đó.)
  • Nội động từ:

    • I think the baby just shit in his diaper. (Tôi nghĩ đứa bé vừa ỉa ra rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No shit!": Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, đồng ý hoặc (mỉa mai) điều hiển nhiên.
    • A: "It's raining outside." B: "No shit! I can see that." (A: "Ngoài trời đang mưa." B: "Không nói cũng biết! Tôi thấy rồi.")
  • "to be scared shitless": Sợ hãi tột độ, sợ xanh mặt.
    • I was scared shitless during the horror movie. (Tôi sợ xanh mặt khi xem phim kinh dị.)
  • "to not give a shit": Không quan tâm một chút nào.
    • He doesn't give a shit about what people think. (Anh ta không quan tâm một chút nào đến việc người khác nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Shitty (tính từ, thô tục): Tồi tệ, kinh khủng.
    • I had a really shitty day at work. (Tôi đã một ngày làm việc thực sự tồi tệ.)
  • Bullshit (danh từ, thô tục): Chuyện vớ vẩn, lời nói dối trắng trợn.
    • His excuse was total bullshit. (Lời bào chữa của anh ta toàn chuyện vớ vẩn.)
Từ đồng nghĩa (Mức độ thô tục khác nhau)
  • Danh từ (phân): Feces (trang trọng/y khoa), poop (thân mật, trẻ con), crap (thô tục nhẹ hơn).
  • Danh từ (vậtgiá trị): Crap, junk, garbage, trash.
  • Danh từ (chuyện vô nghĩa): Nonsense, rubbish, bull.
  • Động từ: Defecate (trang trọng), poop (thân mật), crap (thô tục nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shit on someone: Chỉ trích, đối xử tệ bạc với ai một cách bất công.
    • The boss is always shitting on the new employees. (Ông chủ lúc nào cũng chỉ trích nhân viên mới một cách bất công.)
  • Shit out of luck (thường viết tắt: S.O.L.): Không còn hy vọng, gặp vận rủi.
    • If you missed the last bus, you're shit out of luck. (Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, thì bạn hết cứu rồi đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • When the shit hits the fan: Khi mọi chuyện trở nên hỗn loạn, khi rắc rối bùng nổ.
    • He lied to the police, so just wait until the shit hits the fan. (Hắn đã nói dối cảnh sát, vậy nên cứ chờ xem khi mọi chuyện vỡ lở ra.)
  • Full of shit: Nói dối, nói những điều không đúng sự thật.
    • Don't listen to him; he's full of shit. (Đừng nghe hắn ta; hắn toàn nói dối.)
  • Shit happens: Chuyện xui xẻo vẫn xảy ra, đời thế (dùng để an ủi khi gặp chuyện không may).
    • I'm sorry you lost your wallet, but hey, shit happens. (Tôi rất tiếc bạn bị mất , nhưng mà, chuyện xui xẻo vẫn xảy ra .)
shit

He took a shit in the woods.

noun
  1. rác rưởi
nội động từ
  1. đi ỉa