hoot
/hu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu của loài cú: Âm thanh đặc trưng do loài cú phát ra.
- Tiếng la hét, huýt sáo (để phản đối hoặc chế giễu): Một âm thanh lớn, thường là tiếng la, huýt, thể hiện sự không đồng tình hoặc chế nhạo.
- Tiếng còi (ô tô, tàu hỏa): Âm thanh ngắn, lớn phát ra từ còi xe.
- Thứ gì đó không có giá trị (trong các cụm từ cố định): Dùng trong các thành ngữ để nhấn mạnh sự vô giá trị.
Nội động từ:
- Kêu (cú): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài cú.
- La hét, huýt sáo (để phản đối): Tạo ra tiếng ồn lớn bằng miệng hoặc còi để thể hiện sự phản đối, chế giễu.
Ngoại động từ:
- La hét, huýt sáo nhắm vào ai/cái gì: Dùng tiếng la hét hoặc huýt sáo để phản đối hoặc đuổi ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the hoot of an owl in the forest at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cú kêu trong rừng lúc đêm.)
- The speaker was met with hoots from the angry crowd. (Diễn giả bị đáp lại bằng những tiếng la hét từ đám đông giận dữ.)
- The train gave a loud hoot before departing. (Con tàu rúc lên một hồi còi lớn trước khi khởi hành.)
Nội động từ:
- Owls often hoot at night. (Những con cú thường kêu vào ban đêm.)
- The audience began to hoot when the performer forgot the lyrics. (Khán giả bắt đầu huýt sáo khi người biểu diễn quên lời.)
Ngoại động từ:
- The comedian was hooted off the stage. (Nam diễn viên hài bị huýt sáo đuổi khỏi sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"don't care a hoot": (thông tục) hoàn toàn không quan tâm, không thèm để ý.
- He doesn't care a hoot about what people think. (Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến việc mọi người nghĩ gì.)
"not worth a hoot": không đáng giá chút nào, vô giá trị.
- His advice isn't worth a hoot. (Lời khuyên của anh ta chẳng đáng giá chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Hooter (n): (thông tục) còi xe; (tiếng Anh-Anh, thông tục) mũi.
- Hootenanny (n): (từ Mỹ) buổi biểu diễn nhạc folk không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng la): Jeer, boo, catcall (tiếng la phản đối).
- Danh từ (tiếng cú): Screech, call.
- Động từ (la hét): Jeer, boo, catcall.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hoot someone down: Huýt sáo, la hét để át tiếng hoặc ngăn không cho ai đó nói tiếp.
- The protestors hooted the politician down. (Những người biểu tình la hét át tiếng vị chính trị gia.)
Hoot someone off/out/away: Huýt sáo, la hét để đuổi ai đó đi.
- The bad singer was hooted off the stage. (Ca sĩ tồi bị huýt sáo đuổi khỏi sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
A hoot and a holler: (từ Mỹ, thông tục) một khoảng cách rất ngắn.
- He lives just a hoot and a holler down the road. (Anh ấy sống chỉ cách đây một quãng ngắn xuống cuối đường.)
Be a hoot: (thông tục) rất buồn cười, rất vui nhộn.
- Your uncle is a real hoot at parties. (Bác của cậu thực sự là một người rất vui nhộn trong các bữa tiệc.)
danh từ
- tiếng cú kêu
- tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...)
- tiếng còi (ô tô, còi hơi...)
Idioms
- don't care a hoot(từ lóng) đếch cần, cóc cần
- not worth a hootkhông đáng một trinh
nội động từ
- kêu (cú)
- la hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...)
- rúc lên (còi ô tô...)
ngoại động từ
- la hét phản đối; huýt sáo chế giễu
- to hoot someone out (off, away)huýt sáo (la hét) đuổi ai đi
- to hoot someone downhuýt sáo (la hét) không cho ai nói, huýt sáo (la hét) bắt ai phải im
thán từ
- (như) hoots