raspberry

/'rɑ:zbəri/
Học thuật
Thân thiện
raspberry

A child picks a ripe raspberry from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mâm xôi: Một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, đen hoặc vàng, ăn được, thường vị ngọt hơi chua. Quả thường tách khỏi cuống khi chín.
    • Cây mâm xôi: Loại cây bụi gai thuộc chi Rubus, cho ra quả mâm xôi.
    • Tiếng tặc lưỡi, tiếng "ồ" (thể hiện sự chế nhạo): Một âm thanh thô lỗ được tạo ra bằng cách đặt lưỡi giữa môi thổi mạnh, thể hiện sự chế giễu, khinh miệt hoặc không đồng tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • She added fresh raspberries to the yogurt. ( ấy thêm quả mâm xôi tươi vào sữa chua.)
    • Raspberry jam is my favorite. (Mứt mâm xôi loại tôi thích nhất.)
  • Danh từ (cây):

    • We planted a raspberry bush in the garden. (Chúng tôi trồng một bụi cây mâm xôi trong vườn.)
  • Danh từ (tiếng chế nhạo):

    • The audience gave a loud raspberry when the politician made a false promise. (Khán giả thổi một tiếng "ồ" lớn khi chính trị gia đưa ra lời hứa hão.)
    • He responded with a dismissive raspberry. (Anh ta đáp lại bằng một tiếng tặc lưỡi đầy khinh bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow a raspberry": Thổi một tiếng "ồ" (tặc lưỡi) để chế nhạo.
    • The toddler blew a raspberry when he didn't want to eat his vegetables. (Đứa trẻ mới biết đi thổi một tiếng "ồ" khi không muốn ăn rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Raspberry cane: Thân cây mâm xôi (thân dài của cây mâm xôi).
  • Raspberry ripple: Hương vị kem vani với xốt mâm xôi (thường dùng cho kem).
Từ đồng nghĩa
  • Quả: Có thể gọi chung berry (quả mọng) trong một số ngữ cảnh, nhưng đây một loại cụ thể.
  • Tiếng chế nhạo: Bronx cheer (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ), razz (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "raspberry")

Thành ngữ liên quan
  • A raspberry tart (từ lóng, cổ): Một cách chơi chữ dựa trên vần, đôi khi được dùng như một từ lóng thô tục (rhyming slang: "raspberry tart" = "fart").
raspberry

A child picks a ripe raspberry from a bush.

danh từ
  1. quả mâm xôi
  2. (thực vật học) cây mâm xôi
  3. (từ lóng) tiếng "ồ" , tiếng tặc lưỡi; cái bĩu môi; sự trề môi, sự nhún vai (để tó ý ghét, chế nhạo, chống đối)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "raspberry"