razz

/ræz/
Học thuật
Thân thiện
razz

The children razzed the new teacher during recess.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ):
    • Trêu chòng, chọc ghẹo, chế giễu một cách thân thiện hoặc gây khó chịu: Hành động trêu đùa, chế nhạo ai đó, thường bằng lời nói, có thể với ý vui vẻ hoặc để làm họ bực mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His friends razzed him about his new haircut. (Bạn bè của anh ấy trêu chòng anh về kiểu tóc mới.)
    • The players razzed the referee after the controversial call. (Các cầu thủ chế giễu trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.)
    • Don't razz him too much, he's feeling sensitive about it. (Đừng chọc ghẹo anh ta quá nhiều, anh ấy đang cảm thấy nhạy cảm về chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get razzed": bị trêu chòng, bị chọc ghẹo.
    • He got razzed by his coworkers for being the first to leave. (Anh ta bị đồng nghiệp chọc ghẹo người đầu tiên rời đi.)
  • Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè, đồng đội, hoặc để mô tả sự chế giễu nhẹ nhàng.
Biến thể từ gần giống
  • Razz (danh từ, ít phổ biến hơn): lời trêu chòng, trò chọc ghẹo.
    • He took the good-natured razz from his friends in stride. (Anh ấy tiếp nhận những lời trêu chòng vui vẻ từ bạn bè một cách bình thản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tease: trêu chọc, chòng ghẹo.
  • Ride (từ lóng, như trong "ride someone"): la mắng, trêu chọc dai dẳng.
  • Mock: chế nhạo, nhại lại.
  • Jibe at: chế giễu, châm chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Razz on someone (cách dùng không phổ biến): chọc ghẹo ai đó.
    • They were razzing on him all night about his dance moves. (Họ chọc ghẹo anh ta cả tối về những bước nhảy của anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the razz: chế giễu hoặc la ó ai đó (thường trong bối cảnh thể thao hoặc biểu diễn).
    • The opposing fans gave the goalie the razz every time he touched the ball. (Cổ động viên đội đối thủ la ó thủ môn mỗi lần anh ta chạm bóng.)
razz

The children razzed the new teacher during recess.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo; chế giễu