snort
/snɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng khịt mũi: Âm thanh ngắn và mạnh phát ra từ mũi, thường do thở ra mạnh khi cười, tức giận, hoặc để làm sạch mũi.
- Một ngụm rượu nhỏ (thông tục): Một lượng nhỏ đồ uống có cồn được uống nhanh.
Động từ:
- Khịt mũi: Hành động thở ra mạnh và đột ngột qua mũi, tạo ra âm thanh.
- Hít (ma túy) qua mũi (thông tục): Hành động hít một chất bột (như cocaine) mạnh vào qua mũi.
- Cười hô hố, khinh bỉ: Cười to và ngắn một cách thiếu tôn trọng, thể hiện sự chế giễu hoặc khinh thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave a loud snort of laughter. (Anh ta cười phát ra một tiếng khịt mũi to.)
- She took a snort of whiskey from the flask. (Cô ấy uống một ngụm whisky nhỏ từ chiếc bình.)
Động từ:
- The horse snorted and stamped its foot. (Con ngựa khịt mũi và giậm chân.)
- He was arrested for snorting cocaine. (Anh ta bị bắt vì hít cocaine.)
- "You must be joking," she snorted.* ("Anh hẳn là đang đùa," cô ấy **cười khịt mũi đầy khinh bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to snort with derision/disgust": khịt mũi thể hiện sự chế nhạo/ghê tởm.
- He snorted with derision at the suggestion. (Anh ta khịt mũi đầy chế nhạo trước đề nghị đó.)
"to snort something up" (thông tục): hít chất gì đó (ma túy) vào qua mũi.
- Addicts snort the powder up through a rolled banknote. (Những kẻ nghiện hít bột đó vào qua một tờ tiền được cuộn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Snorter (n, thông tục): Một điều gì đó đặc biệt lớn, mạnh, hoặc khó khăn; cũng có thể chỉ người hay khịt mũi.
- That exam was a real snorter. (Bài kiểm tra đó thực sự là một thứ cực kỳ khó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng khịt mũi): Grunt (tiếng grừ), huff (tiếng thở phì phì).
- Động từ (khịt mũi): Grunt (gầm gừ), huff (thở phì phì), scoff (cười nhạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snort out: Thở/phát ra (thứ gì đó) bằng một tiếng khịt mũi.
- The engine snorted out a cloud of black smoke. (Động cơ phụt ra một đám khói đen.)
Thành ngữ liên quan
- Pay a king's ransom/small fortune for a snort (thông tục): Trả một số tiền rất lớn để mua một lượng ma túy nhỏ dùng bằng đường mũi.
- He's so desperate he'd pay a fortune for a snort. (Hắn ta tuyệt vọng đến mức sẵn sàng trả cả gia tài cho một lần hít.)
danh từ
- (như) snorkel
- sự khịt; tiếng khịt khịt (của mũi; của máy...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu nhỏ, hớp rượu
động từ
- khịt khịt mũi
- khịt khịt mũi tỏ vẻ
- to snort defiance at somebodykhịt khịt mũi tỏ vẻ bất chấp người nào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cười hô hố