snort

/snɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
snort

The horse gave a loud snort and shook its mane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng khịt mũi: Âm thanh ngắn mạnh phát ra từ mũi, thường do thở ra mạnh khi cười, tức giận, hoặc để làm sạch mũi.
    • Một ngụm rượu nhỏ (thông tục): Một lượng nhỏ đồ uống cồn được uống nhanh.
  2. Động từ:

    • Khịt mũi: Hành động thở ra mạnh đột ngột qua mũi, tạo ra âm thanh.
    • Hít (ma túy) qua mũi (thông tục): Hành động hít một chất bột (như cocaine) mạnh vào qua mũi.
    • Cười hô hố, khinh bỉ: Cười to ngắn một cách thiếu tôn trọng, thể hiện sự chế giễu hoặc khinh thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave a loud snort of laughter. (Anh ta cười phát ra một tiếng khịt mũi to.)
    • She took a snort of whiskey from the flask. ( ấy uống một ngụm whisky nhỏ từ chiếc bình.)
  • Động từ:

    • The horse snorted and stamped its foot. (Con ngựa khịt mũi giậm chân.)
    • He was arrested for snorting cocaine. (Anh ta bị bắt hít cocaine.)
    • "You must be joking," she snorted.* ("Anh hẳn là đang đùa," ấy **cười khịt mũi đầy khinh bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snort with derision/disgust": khịt mũi thể hiện sự chế nhạo/ghê tởm.

    • He snorted with derision at the suggestion. (Anh ta khịt mũi đầy chế nhạo trước đề nghị đó.)
  • "to snort something up" (thông tục): hít chất đó (ma túy) vào qua mũi.

    • Addicts snort the powder up through a rolled banknote. (Những kẻ nghiện hít bột đó vào qua một tờ tiền được cuộn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Snorter (n, thông tục): Một điều đó đặc biệt lớn, mạnh, hoặc khó khăn; cũng có thể chỉ người hay khịt mũi.
    • That exam was a real snorter. (Bài kiểm tra đó thực sự một thứ cực kỳ khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng khịt mũi): Grunt (tiếng grừ), huff (tiếng thở phì phì).
  • Động từ (khịt mũi): Grunt (gầm gừ), huff (thở phì phì), scoff (cười nhạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snort out: Thở/phát ra (thứ đó) bằng một tiếng khịt mũi.
    • The engine snorted out a cloud of black smoke. (Động cơ phụt ra một đám khói đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay a king's ransom/small fortune for a snort (thông tục): Trả một số tiền rất lớn để mua một lượng ma túy nhỏ dùng bằng đường mũi.
    • He's so desperate he'd pay a fortune for a snort. (Hắn ta tuyệt vọng đến mức sẵn sàng trả cả gia tài cho một lần hít.)
snort

The horse gave a loud snort and shook its mane.

danh từ
  1. (như) snorkel
  2. sự khịt; tiếng khịt khịt (của mũi; của máy...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu nhỏ, hớp rượu
động từ
  1. khịt khịt mũi
  2. khịt khịt mũi tỏ vẻ
    • to snort defiance at somebody
      khịt khịt mũi tỏ vẻ bất chấp người nào
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cười hô hố

Từ có nhắc đến "snort"