snicker

/'snikə/
Học thuật
Thân thiện
snicker

A boy lets out a snicker during a quiet class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng cười khúc khích, tiếng cười rúc rích: Một tiếng cười nhỏ, ngắn thường bị kìm nén, thể hiện sự hài hước, chế nhạo hoặc thiếu tôn trọng.
    • Tiếng ngựa : (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một âm thanh ngắn, the thé do ngựa phát ra.
  2. Động từ:

    • Cười khúc khích, cười rúc rích: Hành động cười một cách kín đáo, thường thấy điều đó buồn cười, ngớ ngẩn hoặc để tỏ ý chế giễu ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a snicker from the back of the classroom when the teacher made a mistake. (Tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích từ cuối lớp khi giáo viên mắc lỗi.)
    • The horse let out a soft snicker. (Con ngựa cất tiếng nhẹ.)
  • Động từ:

    • The children tried not to snicker during the serious speech. (Bọn trẻ cố gắng không cười khúc khích trong bài phát biểu nghiêm túc.)
    • He snickered at his friend's silly joke. (Anh ta cười khúc khích trước câu đùa ngớ ngẩn của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snicker at someone/something": cười khúc khích một cách thiếu tôn trọng về ai đó/điều đó.

    • It's rude to snicker at someone's appearance. (Cười khúc khích về ngoại hình của ai đó thô lỗ.)
  • "suppressed snicker": tiếng cười khúc khích bị kìm nén, nhịn cười.

    • A suppressed snicker escaped her lips. (Một tiếng cười khúc khích bị kìm nén đã thoát ra từ môi ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Snigger (động từ/danh từ): Có nghĩa gần như giống hệt với "snicker", chỉ tiếng cười khúc khích mang tính chế nhạo.
    • He gave a mean snigger. (Hắn ta cất lên một tiếng cười khúc khích ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Giggle (động từ/danh từ): Cười khúc khích (thường thể hiện sự vui vẻ, hồn nhiên hơn chế giễu).
  • Chuckle (động từ/danh từ): Cười thầm, cười một cách nhẹ nhàng hài lòng.
  • Titter (động từ/danh từ): Cười khẽ, cười ngượng nghịu hoặc e thẹn.
Từ trái nghĩa
  • Sob (động từ/danh từ): Nức nở, khóc.
  • Wail (động từ/danh từ): Than khóc, rên rỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "snicker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snicker")

snicker

A boy lets out a snicker during a quiet class.

danh từ
  1. tiếng ngựa
  2. tiếng cười khúc khích

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snicker"