racy
/'reisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc sắc, đậm đà: Dùng để mô tả thứ gì đó có hương vị, phong cách hoặc đặc tính mạnh mẽ, rõ rệt và thường thú vị.
- Sinh động, hấp dẫn: Chỉ một cách diễn đạt, câu chuyện hoặc phong cách sống động, sâu sắc và thu hút sự chú ý.
- Hơi gợi cảm, táo bạo: Có tính chất gợi ý về tình dục một cách hài hước hoặc táo bạo, nhưng không thô tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a racy wine with a strong fruity flavor. (Đây là một loại rượu vang đặc sắc với hương vị trái cây mạnh mẽ.)
- She is known for her racy and engaging storytelling. (Cô ấy nổi tiếng với lối kể chuyện sinh động và lôi cuốn.)
- The novel contains some racy humor. (Cuốn tiểu thuyết có chứa một số yếu tố hài hước hơi táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be racy of the soil": (cách diễn đạt cũ) giữ được bản chất nguyên thủy, đặc tính địa phương hoặc dân gian.
- The folk songs are still racy of the soil. (Những bài dân ca vẫn giữ được bản sắc dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Racily (phó từ): một cách sinh động, hấp dẫn; một cách hơi táo bạo.
- He described the incident racily. (Anh ấy mô tả sự việc một cách sinh động.)
Từ đồng nghĩa
- Spicy: cay, gợi cảm, hấp dẫn (về câu chuyện).
- Juicy: ly kỳ, hấp dẫn (thường về tin đồn, scandal).
- Zesty: đầy hương vị, sôi nổi.
- Suggestive: có tính gợi ý, ám chỉ.
Từ trái nghĩa
- Bland: nhạt nhẽo, vô vị.
- Dull: tẻ nhạt, buồn chán.
- Innocuous: vô thưởng vô phạt, không gây hấn.
Thành ngữ liên quan
- A racy tale/story: một câu chuyện hấp dẫn, ly kỳ, có thể chứa yếu tố táo bạo.
- He told us a racy tale about his adventures. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện ly kỳ về những cuộc phiêu lưu của mình.)
tính từ
- đặc biệt, đắc sắc
- racy winerượu vang đặc biệt
- a racy flavỏuhương vị đặc biệt
- to be racy of the soilgiữ được bản chất, giữ được sắc thái dân gian, giữ được đặc tính địa phương
- sinh động, sâu sắc, hấp dẫn
- a racy storymột chuyện hấp dẫn (sâu sắc)
- a racy stylevăn phong sinh động hấp dẫn
- hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người)
- (thuộc) giống tốt (thú)