lively

/'laivli/
Học thuật
Thân thiện
lively

The children had a lively discussion about their favorite animals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống động, sinh động: Chỉ sự vật, sự việc hoặc mô tả nhiều năng lượng, hấp dẫn gợi cảm giác như thật.
    • Hoạt bát, sôi nổi, năng nổ: Dùng để miêu tả một người tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết hoặc một hoạt động diễn ra một cách hào hứng tích cực.
    • Tươi sáng, sắc sảo: Chỉ màu sắc rực rỡ, tươi tắn hoặc cái nhìn, biểu hiện thông minh, nhanh nhạy.
    • Khó khăn, nguy hiểm (trong một số ngữ cảnh cố định): Diễn tả một tình huống căng thẳng hoặc đầy thử thách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a lively imagination. ( ấy một trí tưởng tượng sinh động.)
    • The market is always lively in the morning. (Chợ luôn sôi động vào buổi sáng.)
    • He is a lively child who loves to play. (Cậu một đứa trẻ hoạt bát rất thích chơi đùa.)
    • They had a lively debate about the new policy. (Họ đã một cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách mới.)
    • She wore a dress in a lively shade of pink. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make it lively for someone": Làm cho ai đó gặp khó khăn, rắc rối hoặc thất điên bát đảo.
    • The protesters promised to make it lively for the politicians. (Những người biểu tình hứa sẽ làm khó dễ các chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Liveliness (danh từ): Sự sống động, sự hoạt bát, sự sôi nổi.
    • The liveliness of the festival was contagious. (Sự sôi động của lễ hội rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Animated: Hoạt hình, sống động, hoạt bát.
  • Energetic: Tràn đầy năng lượng.
  • Vibrant: Rực rỡ, sôi động.
  • Spirited: Hào hứng, tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Dull: Buồn tẻ, chậm chạp.
  • Lifeless: Vô hồn, thiếu sức sống.
  • Inactive: Không hoạt động, ì ạch.
Thành ngữ liên quan
  • Look lively!: Nhanh lên! Khẩn trương lên! (Mệnh lệnh thúc giục hành động nhanh chóng tích cực).
    • Look lively, the bus is coming! (Nhanh lên nào, xe buýt sắp tới rồi!)
lively

The children had a lively discussion about their favorite animals.

tính từ
  1. sống, sinh động, giống như thật
    • a lively portrait
      một bức chân dung giống như thật
    • a lively novel
      một cuốn tiểu thuyết sinh động
  2. vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
    • a lively youth
      một thanh niên hăng hái hoạt bát
    • a lively discussion
      một cuộc tranh luận sôi nổi
  3. khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
    • to make it lively for one's enemy
      làm cho địch thất điên bát đảo
  4. sắc sảo; tươi
    • lively colour
      sắc tươi, màu tươi
    • lively look
      cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh