bubbly
/'bʌbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có bong bóng, sủi bọt: Mô tả chất lỏng có chứa nhiều bọt khí, thường là do carbonat hóa hoặc lên men.
- Sôi nổi, vui vẻ, tràn đầy năng lượng: Mô tả tính cách hoặc tâm trạng của một người rất hoạt bát, lạc quan và tràn đầy sinh lực.
Danh từ (từ lóng):
- Rượu sâm banh: Chỉ loại rượu vang trắng có ga, thường được dùng trong các dịp ăn mừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She poured a glass of bubbly lemonade. (Cô ấy rót một ly nước chanh có ga.)
- Her bubbly personality always lights up the room. (Tính cách sôi nổi của cô ấy luôn làm căn phòng rạng rỡ.)
Danh từ:
- Let's open a bottle of bubbly to celebrate! (Hãy mở một chai sâm banh để ăn mừng nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bubbly enthusiasm": sự nhiệt tình sôi nổi.
- He approached every task with bubbly enthusiasm. (Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự nhiệt tình sôi nổi.)
"Bubbly laughter": tiếng cười giòn tan, vui vẻ.
- The sound of her bubbly laughter was contagious. (Âm thanh tiếng cười giòn tan của cô ấy rất dễ lây lan.)
Biến thể và từ gần giống
Bubble (n): bong bóng, bọt khí.
- Children love blowing soap bubbles. (Trẻ em thích thổi bong bóng xà phòng.)
Bubble (v): sủi bọt, nổi bong bóng.
- The water began to bubble as it boiled. (Nước bắt đầu sủi bọt khi sôi.)
Bubbling (adj): đang sủi bọt, đang sôi.
- The bubbling pot of soup smelled delicious. (Nồi súp đang sủi bọt có mùi thơm ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa sủi bọt): fizzy (có ga), sparkling (có ga, lấp lánh), effervescent (sủi bọt, sôi nổi).
- Tính từ (nghĩa vui vẻ): vivacious (hoạt bát), lively (sống động), effervescent (sôi nổi), animated (hoạt bát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "bubbly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bubbly")
tính từ
- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
danh từ
- (từ lóng) rượu sâm banh