bubble
/'bʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bong bóng, bọt khí: Một khối cầu nhỏ chứa đầy không khí hoặc khí, được bao bọc bởi một lớp chất lỏng mỏng (như nước, xà phòng).
- Điều hão huyền, ảo tưởng: Một ý tưởng, kế hoạch hoặc tình huống có vẻ tốt đẹp nhưng thực tế mong manh, dễ vỡ tan và không thực tế.
- Sự sôi sùng sục, sự nổi bọt: Hiện tượng các bong bóng khí hình thành và nổi lên trên bề mặt chất lỏng khi đun nóng hoặc lên men.
Nội động từ:
- Nổi bong bóng, sủi bọt: Hành động tạo ra hoặc có chứa các bong bóng khí.
- Sôi sùng sục: (Chất lỏng) tạo ra bong bóng và chuyển động mạnh khi đạt đến điểm sôi.
- Trào dâng (cảm xúc): (Cảm xúc) trở nên mãnh liệt và khó kiềm chế, sắp bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Children love blowing soap bubbles. (Trẻ em thích thổi bong bóng xà phòng.)
- The bubble in the financial market eventually burst. (Ảo tưởng trên thị trường tài chính cuối cùng cũng tan vỡ.)
- You can see bubbles rising in the glass of soda. (Bạn có thể thấy những bọt khí nổi lên trong ly nước ngọt.)
Nội động từ:
- The water began to bubble as it boiled. (Nước bắt đầu sôi sùng sục.)
- Her laughter bubbled up uncontrollably. (Tiếng cười của cô ấy trào ra một cách không kiềm chế được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live in a bubble": sống trong thế giới riêng biệt, tách rời thực tế, thường không biết đến những vấn đề hoặc quan điểm khác.
- He's so rich that he lives in a bubble, unaware of ordinary people's struggles. (Anh ta giàu đến mức sống trong một thế giới bong bóng, không biết đến những khó khăn của người thường.)
"to burst someone's bubble": làm tan vỡ hy vọng hoặc ảo tưởng của ai đó bằng cách nói ra sự thật khó chịu.
- I hate to burst your bubble, but that rumor is completely false. (Tôi không muốn làm tan vỡ ảo tưởng của bạn, nhưng tin đồn đó hoàn toàn sai sự thật.)
"to bubble over with something": tràn đầy, dâng trào một cảm xúc mạnh mẽ (như niềm vui, sự phấn khích, giận dữ).
- She was bubbling over with excitement about her trip. (Cô ấy tràn ngập sự phấn khích về chuyến đi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bubbly (adj): có nhiều bong bóng; (tính cách) vui vẻ, hoạt bát, sôi nổi.
- Champagne is a bubbly drink. (Champagne là một thức uống có ga.)
- She has a bubbly personality. (Cô ấy có tính cách sôi nổi.)
Bubble bath (n): bồn tắm bọt (nước tắm có chứa chất tạo bọt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bong bóng): Globule (giọt nhỏ, bong bóng nhỏ), blob (giọt, đốm).
- Danh từ (ảo tưởng): Illusion (ảo tưởng), fantasy (ảo mộng), delusion (ảo tưởng sai lầm).
- Động từ (sủi bọt): Fizz (xì xèo, sủi bọt), effervesce (sủi bọt, sôi nổi), sparkle (lấp lánh, sủi tăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bubble up: Nổi lên, xuất hiện (thường chỉ cảm xúc, vấn đề).
- Old memories began to bubble up. (Những ký ức cũ bắt đầu trỗi dậy.)
- Tensions are bubbling up in the region. (Căng thẳng đang dâng lên trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- A bubble economy: Nền kinh tế bong bóng, chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng dựa trên đầu cơ và giá cả tăng vọt không bền vững, sớm muộn sẽ sụp đổ.
- The country experienced a bubble economy in the late 1980s. (Đất nước đã trải qua một nền kinh tế bong bóng vào cuối những năm 1980.)
danh từ
- bong bóng, bọt, tăm
- soap bubblebong bóng, xà bông
- to blow bubblesthổi bong bóng
- điều hão huyền, ảo tưởng
- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
Idioms
- to prick the bubble(xem) prick
nội động từ
- nổi bong bóng, nổi bọt
- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp
Idioms
- to bubble over with joymừng quýnh lên
- to bubble over with wrathgiận sôi lên