bubble

/'bʌbl/
Học thuật
Thân thiện
bubble

A child blows soap bubbles in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bong bóng, bọt khí: Một khối cầu nhỏ chứa đầy không khí hoặc khí, được bao bọc bởi một lớp chất lỏng mỏng (như nước, phòng).
    • Điều hão huyền, ảo tưởng: Một ý tưởng, kế hoạch hoặc tình huống có vẻ tốt đẹp nhưng thực tế mong manh, dễ vỡ tan không thực tế.
    • Sự sôi sùng sục, sự nổi bọt: Hiện tượng các bong bóng khí hình thành nổi lên trên bề mặt chất lỏng khi đun nóng hoặc lên men.
  2. Nội động từ:

    • Nổi bong bóng, sủi bọt: Hành động tạo ra hoặc chứa các bong bóng khí.
    • Sôi sùng sục: (Chất lỏng) tạo ra bong bóng chuyển động mạnh khi đạt đến điểm sôi.
    • Trào dâng (cảm xúc): (Cảm xúc) trở nên mãnh liệt khó kiềm chế, sắp bộc lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Children love blowing soap bubbles. (Trẻ em thích thổi bong bóng phòng.)
    • The bubble in the financial market eventually burst. (Ảo tưởng trên thị trường tài chính cuối cùng cũng tan vỡ.)
    • You can see bubbles rising in the glass of soda. (Bạn có thể thấy những bọt khí nổi lên trong ly nước ngọt.)
  • Nội động từ:

    • The water began to bubble as it boiled. (Nước bắt đầu sôi sùng sục.)
    • Her laughter bubbled up uncontrollably. (Tiếng cười của ấy trào ra một cách không kiềm chế được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a bubble": sống trong thế giới riêng biệt, tách rời thực tế, thường không biết đến những vấn đề hoặc quan điểm khác.

    • He's so rich that he lives in a bubble, unaware of ordinary people's struggles. (Anh ta giàu đến mức sống trong một thế giới bong bóng, không biết đến những khó khăn của người thường.)
  • "to burst someone's bubble": làm tan vỡ hy vọng hoặc ảo tưởng của ai đó bằng cách nói ra sự thật khó chịu.

    • I hate to burst your bubble, but that rumor is completely false. (Tôi không muốn làm tan vỡ ảo tưởng của bạn, nhưng tin đồn đó hoàn toàn sai sự thật.)
  • "to bubble over with something": tràn đầy, dâng trào một cảm xúc mạnh mẽ (như niềm vui, sự phấn khích, giận dữ).

    • She was bubbling over with excitement about her trip. ( ấy tràn ngập sự phấn khích về chuyến đi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubbly (adj): nhiều bong bóng; (tính cách) vui vẻ, hoạt bát, sôi nổi.

    • Champagne is a bubbly drink. (Champagne một thức uống ga.)
    • She has a bubbly personality. ( ấy tính cách sôi nổi.)
  • Bubble bath (n): bồn tắm bọt (nước tắm chứa chất tạo bọt).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bong bóng): Globule (giọt nhỏ, bong bóng nhỏ), blob (giọt, đốm).
  • Danh từ (ảo tưởng): Illusion (ảo tưởng), fantasy (ảo mộng), delusion (ảo tưởng sai lầm).
  • Động từ (sủi bọt): Fizz ( xèo, sủi bọt), effervesce (sủi bọt, sôi nổi), sparkle (lấp lánh, sủi tăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bubble up: Nổi lên, xuất hiện (thường chỉ cảm xúc, vấn đề).
    • Old memories began to bubble up. (Những ký ức bắt đầu trỗi dậy.)
    • Tensions are bubbling up in the region. (Căng thẳng đang dâng lên trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • A bubble economy: Nền kinh tế bong bóng, chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng dựa trên đầu cơ giá cả tăng vọt không bền vững, sớm muộn sẽ sụp đổ.
    • The country experienced a bubble economy in the late 1980s. (Đất nước đã trải qua một nền kinh tế bong bóng vào cuối những năm 1980.)
bubble

A child blows soap bubbles in the backyard.

danh từ
  1. bong bóng, bọt, tăm
    • soap bubble
      bong bóng, xà bông
    • to blow bubbles
      thổi bong bóng
  2. điều hão huyền, ảo tưởng
  3. sự sôi sùng sục, sự sủi tăm

Idioms

  • to prick the bubble
    (xem) prick
nội động từ
  1. nổi bong bóng, nổi bọt
  2. sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp

Idioms

  • to bubble over with joy
    mừng quýnh lên
  • to bubble over with wrath
    giận sôi lên