bauble

/'bɔ:bl/
Học thuật
Thân thiện
bauble

A colorful bauble hangs from the branch of a decorated Christmas tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền: Một món đồ trang trí hoặc trang sức sặc sỡ, bắt mắt nhưng thường được làm từ vật liệu kém chất lượng không giá trị thực sự.
    • Đồ chơi; đồ vật không giá trị: Một món đồ chơi hoặc một vật nhỏ nhặt, tầm thường, không quan trọng.
    • Phù hiệu của người hề: Trong lịch sử, đây một cây vương trượng giả hoặc một vật tượng trưng được người hề (jester) trong triều đình mang theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore cheap baubles in her hair. ( ấy cài những đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền lên tóc.)
    • To him, the expensive trophy was just a meaningless bauble. (Với anh ta, chiếc cúp đắt tiền đó chỉ một món đồgiá trị.)
    • The court jester waved his bauble as he told a joke. (Người hề trong triều vung cây phù hiệu của mình khi kể chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng ẩn dụ để chỉ sự phù phiếm: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói tính phê phán để chỉ những thứ hào nhoáng bề ngoài nhưng trống rỗng bên trong, như quyền lực, sự giàu có, hoặc danh vọng.
    • He realized that fame was just a glittering bauble. (Anh ấy nhận ra rằng danh tiếng chỉ một thứ hào nhoáng phù phiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinket (n): Đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền. (Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn sự loè loẹt).
  • Gewgaw (n): Đồ trang trí hoặc đồ chơi rẻ tiền, lòe loẹt. (Từ đồng nghĩa chính xác, mang sắc thái hơn).
  • Knick-knack (n): Đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ. (Nhấn mạnh đồ trang trí trong nhà hơn đồ đeo trên người).
Từ đồng nghĩa
  • Trinket: đồ nữ trang nhỏ, rẻ tiền.
  • Gimcrack: đồ rẻ tiền, tầm thường.
  • Novelty: món đồ mới lạ, thường không giá trị lâu dài.
  • Frivolity: thứ phù phiếm, không nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
  • "Bells and baubles": Cụm từ dùng để miêu tả những thứ trang trí lòe loẹt, phô trương thiếu tinh tế.
    • The festival decorations were all bells and baubles. (Đồ trang trí lễ hội toàn những thứ loè loẹt phô trương.)
bauble

A colorful bauble hangs from the branch of a decorated Christmas tree.

danh từ
  1. đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  2. đồ chơi; đồ không giá trị
  3. phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)

Từ gần giống