gaud

/gɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
gaud

She wore a single gaud on her necklace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt: Một vật trang trí rẻ tiền, màu sắc sặc sỡ thiếu tinh tế, thường được dùng để thu hút sự chú ý một cách thái quá.
    • Đồ trang sức loè loẹt: Trang sức có vẻ ngoài hào nhoáng, lộng lẫy nhưng thực chất giá trị thấp thiếu sự tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market stall was full of cheap gauds and trinkets. (Quầy hàngchợ chất đầy những đồ trang trí loè loẹt đồ lặt vặt rẻ tiền.)
    • She wore a necklace that was a mere gaud, not real gold. ( ấy đeo một sợi dây chuyền chỉ đồ trang sức loè loẹt, không phải vàng thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauds and trinkets": Cụm từ thường đi cùng, chỉ những đồ vật nhỏ, rẻ tiền hào nhoáng, không giá trị thực sự.
    • The room was decorated with gauds and trinkets from their travels. (Căn phòng được trang trí bằng những đồ vật loè loẹt lặt vặt từ những chuyến du lịch của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudy (tính từ): loè loẹt, sặc sỡ, hào nhoáng (dùng để mô tả phong cách hoặc đồ vật).
    • He wore a gaudy tie to the party. (Anh ấy đeo một cà vạt loè loẹt đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bauble: đồ trang trí nhỏ, lấp lánh nhưng ít giá trị.
  • Trinket: đồ trang sức hoặc đồ trang trí nhỏ, rẻ tiền.
  • Gewgaw: đồ chơi hoặc đồ trang trí rẻ tiền, hào nhoáng.
Từ trái nghĩa
  • Understatement: sự nói giảm, sự trang nhã, tinh tế (trái ngược với sự phô trương, loè loẹt).
  • Classic: cổ điển, thanh lịch, không cầu kỳ.
gaud

She wore a single gaud on her necklace.

danh từ
  1. đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt
  2. (số nhiều) đình đám, hội hè