cud
/kʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn nhai lại: Phần thức ăn đã được nuốt xuống dạ dày trước đó của động vật nhai lại (như bò, cừu, dê), sau đó được ợ lên miệng để nhai lại lần nữa.
- (Thông tục) Mồi thuốc lá nhai; miếng trầu: Một lượng nhỏ thuốc lá hoặc trầu cau được nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cow was peacefully chewing its cud in the field. (Con bò đang nhai lại thức ăn một cách yên bình trên cánh đồng.)
- He offered me a cud of tobacco. (Anh ấy mời tôi một mồi thuốc lá nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chew the cud":
- Nghĩa đen: (Động vật) nhai lại thức ăn.
- You can see the goats chewing the cud under the tree. (Bạn có thể thấy những con dê đang nhai lại dưới gốc cây.)
- Nghĩa bóng: Suy nghĩ chín chắn, nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ kỹ về một điều gì đó.
- After hearing the news, he sat quietly, chewing the cud. (Sau khi nghe tin, anh ấy ngồi yên lặng, ngẫm nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumination (n): Sự nhai lại; (nghĩa bóng) sự suy ngẫm sâu sắc.
- Bolus (n): Viên thức ăn đã được nhai (trước khi nuốt, khác với 'cud' là thức ăn được ợ lên để nhai lại).
Từ đồng nghĩa
- Quid (n, thông tục): Mồi thuốc lá nhai.
- Chew (n, thông tục): Thuốc lá nhai.
danh từ
- thức ăn nhai lại (động vật nhai lại)
- to chew the cudnhai lại; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ
- (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu