chaw

/tʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
chaw

A cowboy places a chaw of tobacco in his cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Một miếng (thuốc lá) nhai: Một lượng thuốc lá được vo thành cục để nhai, không để hút.
    • Sự nhai: Hành động nhai một thứ đó, đặc biệt thuốc lá.
  2. Ngoại động từ (thông tục, chủ yếu ở Mỹ):

    • Nhai (thuốc lá): Đặt một miếng thuốc lá vào miệng nhai để tiết ra chất nicotine, thường không nuốt nước .
    • Nhai kỹ, nhai đi nhai lại: Nhai một cách chậm rãi kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He took a chaw of tobacco from his pouch. (Anh ta lấy một miếng thuốc lá nhai từ túi ra.)
    • He had a big chaw in his cheek. (Anh ta một cục thuốc lá nhai to căng phồng trong .)
  • Động từ:

    • The old cowboy liked to chaw tobacco while he worked. (Tay cao bồi già thích nhai thuốc lá trong khi làm việc.)
    • Just chaw on that idea for a while before you decide. (Cứ nhai đi nhai lại ý tưởng đó một lúc đã rồi hẵng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaw up" (từ lóng, Mỹ): Đánh bại ai một cách nặng nề, làm hỏng hoặc phá hủy thứ .
    • The critics chawed up his new movie. (Các nhà phê bình đã " nát" bộ phim mới của anh ta.)
    • The machinery got all chawed up in the accident. (Máy móc bị phá hỏng hoàn toàn trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chew: (Động từ) Nhai. Đây từ phổ biến trang trọng hơn, trong khi "chaw" mang sắc thái thông tục, địa phương.
  • Chawbacon (danh từ, , khinh miệt): Người nhà quê, quê mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Quid (miếng thuốc nhai), wad (cục, nắm).
  • Động từ: Chew (nhai), masticate (nhai - từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chaw on: Nhai, suy nghĩ kỹ về điều .
    • He was chawing on a piece of straw. (Anh ta đang nhai một cọng rơm.)
    • I need to chaw on that problem a bit more. (Tôi cần suy nghĩ thêm một chút về vấn đề đó.)
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Chaw" một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ hoặc tiếng lóng của Mỹ, đặc biệt liên quan đến văn hóa miền Tây nước Mỹ hoặc nông thôn. ít phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng hoặc hiện đại.
  • Sắc thái: Từ này thường gợi lên hình ảnh mộc mạc, thô ráp.
chaw

A cowboy places a chaw of tobacco in his cheek.

danh từ
  1. (thông tục) sự nhai
  2. mồi thuốc lá nhai
ngoại động từ
  1. uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chaw"