chewy
/'tʃu:i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dai, phải nhai nhiều: Dùng để mô tả tính chất của thức ăn cần phải nhai kỹ và lâu trước khi nuốt, thường do có độ đàn hồi hoặc độ dẻo nhất định.
- Có độ dai vừa phải, dễ chịu khi nhai: Có thể mang nghĩa tích cực, chỉ loại thực phẩm có độ dai ngon miệng, tạo cảm giác thích thú khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This bread is fresh but very chewy. (Bánh mì này mới nhưng rất dai.)
- I prefer chewy cookies over crunchy ones. (Tôi thích bánh quy dai hơn là bánh quy giòn.)
- The steak was overcooked and became tough and chewy. (Miếng bít tết bị nấu quá chín và trở nên cứng và dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chewy texture": Kết cấu dai.
- The mochi has a soft and chewy texture that many people love. (Bánh mochi có kết cấu mềm và dai mà nhiều người yêu thích.)
- "Chewy center": Phần nhân/ruột bên trong dai.
- The brownie has a fudgy, chewy center. (Bánh brownie có phần ruột bên trong ẩm và dai.)
Biến thể và từ gần giống
- Chewiness (danh từ): Độ dai.
- The chewiness of the bagel is what makes it special. (Độ dai của bánh vòng là điều làm nên sự đặc biệt của nó.)
- Chew (động từ): Nhai.
- Tough (tính từ): Cứng, khó nhai (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "chewy").
- Rubbery (tính từ): Dai như cao su (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Tough: Cứng, khó nhai.
- Leathery: Dai như da.
- Resilient: Đàn hồi, có độ dai.
Từ trái nghĩa
- Tender: Mềm.
- Crunchy: Giòn tan.
- Soft: Mềm.
- Melt-in-your-mouth: Tan trong miệng.
Thành ngữ liên quan
- "It's so chewy!": Nó dai quá! (Câu cảm thán thông thường khi ăn phải thứ gì đó quá dai.)
- "Nice and chewy": Vừa dai vừa ngon (cách diễn đạt tích cực về độ dai).
tính từ
- phải nhai nhiều
- chewy candykẹo phải nhai nhiều